Finance

Danh sách
543528:BOM
Venus Pipes & Tubes Ltd
1.899,00 ₹
+0,53%
(+10,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543528...
Mở
1.886,00 ₹
Cao
1.930,00 ₹
Thấp
1.880,00 ₹
Vốn hoá thị trường
39,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,95 N
Khối lượng
6,09 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.347,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
888,45 ₹
EPS
50,23 ₹
Số nhân viên
959
Mở
1.886,00 ₹
Cao
1.930,00 ₹
Thấp
1.880,00 ₹
Vốn hoá thị trường
39,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,95 N
Khối lượng
6,09 N
Cổ tức
0,05%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,81
Cao nhất trong 52 tuần
2.347,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
888,45 ₹
EPS
50,23 ₹
Số nhân viên
959
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Venus Pipes & Tubes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên959
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,92 T
2,97 T
3,05 T
3,21 T
Giá vốn hàng bán
1,95 T
1,95 T
1,95 T
2,08 T
Chi phí doanh thu
1,95 T
1,95 T
1,95 T
2,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,54 Tr
126,68 Tr
237,83 Tr
157,67 Tr
Chi phí hoạt động
551,15 Tr
588,03 Tr
636,00 Tr
685,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,50 T
2,54 T
2,59 T
2,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
415,51 Tr
427,43 Tr
459,38 Tr
442,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,69 Tr
26,04 Tr
-127,04 Tr
26,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
344,20 Tr
342,36 Tr
349,60 Tr
357,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
344,20 Tr
348,81 Tr
346,58 Tr
357,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,30 Tr
86,24 Tr
94,64 Tr
92,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,20%
25,19%
27,07%
26,04%
Chi phí hoạt động khác
366,00 Tr
400,21 Tr
335,26 Tr
455,99 Tr
Thu nhập ròng
260,90 Tr
256,12 Tr
254,96 Tr
264,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,95%
8,63%
8,36%
8,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,70
-
12,29
12,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,43 Tr
-
Chi phí lãi suất
-101,00 Tr
-104,66 Tr
-71,31 Tr
-112,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-101,00 Tr
-104,66 Tr
-56,88 Tr
-112,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,61 Tr
61,14 Tr
62,91 Tr
72,16 Tr
EBITDA
471,40 Tr
473,30 Tr
517,71 Tr
501,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google