Finance

Danh sách
5434:TPE
Topco Scientific Co Ltd
596,00 NT$
-1,49%
(-9,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:14 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5434...
Mở
601,00 NT$
Cao
602,00 NT$
Thấp
593,00 NT$
Vốn hoá thị trường
115,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
646,34 N
Khối lượng
528,34 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
3,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
22,44
Cao nhất trong 52 tuần
634,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
286,00 NT$
EPS
26,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,70 Tr
Mở
601,00 NT$
Cao
602,00 NT$
Thấp
593,00 NT$
Vốn hoá thị trường
115,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
646,34 N
Khối lượng
528,34 N
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
3,35 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2023
Chỉ số P/E
22,44
Cao nhất trong 52 tuần
634,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
286,00 NT$
EPS
26,56 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,70 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Topco Scientific Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập17 thg 2, 1990
Trụ sở chínhNội Hồ, Đài Bắc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,54 T
17,30 T
18,54 T
20,83 T
Giá vốn hàng bán
15,29 T
15,00 T
16,02 T
18,01 T
Chi phí doanh thu
15,29 T
15,00 T
16,02 T
18,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,92 Tr
13,75 Tr
14,30 Tr
15,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 T
1,21 T
1,07 T
1,31 T
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,22 T
1,09 T
1,33 T
Tổng chi phí hoạt động
16,32 T
16,22 T
17,11 T
19,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
1,08 T
1,43 T
1,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
38,07 Tr
15,67 Tr
179,15 Tr
46,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
1,54 T
1,72 T
2,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,22 T
1,72 T
1,82 T
Chi phí thuế thu nhập
310,78 Tr
322,12 Tr
385,90 Tr
499,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,88%
20,90%
22,43%
24,47%
Chi phí hoạt động khác
-348,00 N
-443,00 N
-150,00 N
-110,00 N
Thu nhập ròng
1,10 T
1,22 T
1,32 T
1,54 T
Biên lợi nhuận ròng
6,29%
7,07%
7,14%
7,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,67
6,36
6,00
7,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,89 Tr
35,44 Tr
14,17 Tr
109,10 Tr
Chi phí lãi suất
-22,53 Tr
-23,02 Tr
-22,29 Tr
-25,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,64 Tr
12,42 Tr
-8,12 Tr
83,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,30 T
1,18 T
1,53 T
1,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
367,00 N
12,00 N
-131,00 N
-7,08 Tr
Các ứng dụng của Google