Finance

Danh sách
543498:BOM
Motherson Sumi Wiring India Ltd
35,43 ₹
+1,34%
(+0,47) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:07 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543498...
Mở
35,18 ₹
Cao
35,48 ₹
Thấp
34,80 ₹
Vốn hoá thị trường
156,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
938,72 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,14 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,19
Cao nhất trong 52 tuần
53,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
32,72 ₹
EPS
0,95 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
35,18 ₹
Cao
35,48 ₹
Thấp
34,80 ₹
Vốn hoá thị trường
156,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
938,72 N
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,14 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,19
Cao nhất trong 52 tuần
53,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
32,72 ₹
EPS
0,95 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Motherson Sumi Wiring India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,46 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,54 T
28,66 T
33,28 T
33,84 T
Giá vốn hàng bán
18,29 T
19,50 T
24,82 T
23,55 T
Chi phí doanh thu
18,29 T
19,50 T
24,82 T
23,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,80 T
4,98 T
5,36 T
6,02 T
Chi phí hoạt động
6,98 T
7,10 T
6,45 T
8,31 T
Tổng chi phí hoạt động
25,27 T
26,60 T
31,27 T
31,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,27 T
2,06 T
2,01 T
1,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,10 Tr
9,50 Tr
51,80 Tr
53,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,21 T
2,00 T
2,12 T
1,95 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,21 T
2,00 T
2,08 T
1,95 T
Chi phí thuế thu nhập
556,60 Tr
501,00 Tr
444,10 Tr
500,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
25,11%
20,97%
25,62%
Chi phí hoạt động khác
1,65 T
1,56 T
520,90 Tr
1,69 T
Thu nhập ròng
1,65 T
1,49 T
1,67 T
1,45 T
Biên lợi nhuận ròng
6,00%
5,21%
5,03%
4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,25
0,23
0,25
0,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-63,70 Tr
-72,30 Tr
-56,00 Tr
-81,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,70 Tr
-72,30 Tr
-22,00 Tr
-81,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
531,20 Tr
565,00 Tr
573,00 Tr
601,40 Tr
EBITDA
2,78 T
2,29 T
2,28 T
2,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google