Finance

Danh sách
543434:BOM
Supriya Lifescience Ltd
887,25 ₹
+1,66%
(+14,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543434...
Mở
871,95 ₹
Cao
890,25 ₹
Thấp
866,45 ₹
Vốn hoá thị trường
71,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,75 N
Khối lượng
4,87 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.085,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
545,65 ₹
Số nhân viên
607
Mở
871,95 ₹
Cao
890,25 ₹
Thấp
866,45 ₹
Vốn hoá thị trường
71,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,75 N
Khối lượng
4,87 N
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1.085,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
545,65 ₹
Số nhân viên
607
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Supriya Lifescience Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên607
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
2,06 T
2,77 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
557,30 Tr
612,00 Tr
1,41 T
563,85 Tr
Chi phí doanh thu
557,30 Tr
612,00 Tr
1,41 T
563,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,81 Tr
246,94 Tr
304,62 Tr
284,90 Tr
Chi phí hoạt động
780,95 Tr
799,79 Tr
458,57 Tr
948,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
1,41 T
1,87 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
660,08 Tr
652,61 Tr
900,12 Tr
411,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,25 Tr
26,11 Tr
-80,02 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
683,18 Tr
669,20 Tr
921,29 Tr
407,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
683,18 Tr
673,78 Tr
866,91 Tr
407,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
178,91 Tr
172,45 Tr
179,01 Tr
167,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,19%
25,77%
19,43%
41,06%
Chi phí hoạt động khác
469,75 Tr
484,64 Tr
68,97 Tr
574,14 Tr
Thu nhập ròng
504,27 Tr
496,75 Tr
742,28 Tr
240,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,23%
24,06%
26,84%
12,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
6,21
9,22
2,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
60,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,15 Tr
-4,94 Tr
-13,51 Tr
-3,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,15 Tr
-4,94 Tr
46,81 Tr
-3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,39 Tr
68,21 Tr
84,98 Tr
89,40 Tr
EBITDA
725,53 Tr
701,65 Tr
969,14 Tr
482,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google