Finance

Danh sách
543428:BOM
Data Patterns (India) Ltd
4.065,90 ₹
+0,72%
(+29,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543428...
Mở
4.049,00 ₹
Cao
4.095,70 ₹
Thấp
4.040,05 ₹
Vốn hoá thị trường
228,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,84 N
Khối lượng
10,05 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
84,97
Cao nhất trong 52 tuần
5.000,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.131,00 ₹
EPS
47,85 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
4.049,00 ₹
Cao
4.095,70 ₹
Thấp
4.040,05 ₹
Vốn hoá thị trường
228,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,84 N
Khối lượng
10,05 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
84,97
Cao nhất trong 52 tuần
5.000,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.131,00 ₹
EPS
47,85 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Data Patterns (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,37 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,07 T
1,73 T
3,45 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
1,89 T
390,60 Tr
1,03 T
245,20 Tr
Chi phí doanh thu
1,89 T
390,60 Tr
1,03 T
245,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,80 Tr
392,80 Tr
440,00 Tr
425,30 Tr
Chi phí hoạt động
556,00 Tr
594,00 Tr
550,90 Tr
660,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,45 T
984,60 Tr
1,58 T
905,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
628,30 Tr
746,70 Tr
1,87 T
254,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,40 Tr
58,10 Tr
-312,40 Tr
73,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
663,60 Tr
752,70 Tr
1,88 T
294,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
663,60 Tr
782,80 Tr
1,73 T
294,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
171,70 Tr
169,70 Tr
495,80 Tr
74,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,87%
22,55%
26,38%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
120,70 Tr
142,00 Tr
52,00 Tr
176,10 Tr
Thu nhập ròng
491,90 Tr
583,00 Tr
1,38 T
220,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,00%
33,67%
40,13%
19,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,79
10,84
24,71
3,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
170,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,10 Tr
-22,00 Tr
-
-32,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,10 Tr
-22,00 Tr
170,00 Tr
-32,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,50 Tr
59,20 Tr
58,90 Tr
59,20 Tr
EBITDA
684,00 Tr
777,25 Tr
1,92 T
307,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google