Finance

Danh sách
543415:BOM
Anand Rathi Wealth Ltd
2.160,00 ₹
+0,82%
(+17,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543415...
Mở
2.135,60 ₹
Cao
2.162,00 ₹
Thấp
2.129,85 ₹
Vốn hoá thị trường
358,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,79 N
Khối lượng
6,48 N
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
80,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.267,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.354,00 ₹
EPS
26,80 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
2.135,60 ₹
Cao
2.162,00 ₹
Thấp
2.129,85 ₹
Vốn hoá thị trường
358,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,79 N
Khối lượng
6,48 N
Cổ tức
0,37%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
80,60
Cao nhất trong 52 tuần
2.267,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.354,00 ₹
EPS
26,80 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anand Rathi Wealth Ltd
Giám đốc điều hànhFeroze Azeez
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,06 T
3,56 T
4,32 T
3,57 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,68 T
1,76 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,68 T
1,76 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
371,23 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
451,77 Tr
440,49 Tr
463,14 Tr
489,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 T
2,13 T
2,22 T
2,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,39 T
1,44 T
2,10 T
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,40 T
2,06 T
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,40 T
2,06 T
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
352,24 Tr
368,20 Tr
431,94 Tr
276,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,03%
26,25%
20,95%
23,67%
Chi phí hoạt động khác
365,40 Tr
-25,97 Tr
371,65 Tr
395,79 Tr
Thu nhập ròng
997,72 Tr
1,03 T
1,63 T
889,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,63%
29,01%
37,65%
24,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-35,71 Tr
-33,99 Tr
-35,78 Tr
-32,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,71 Tr
-33,99 Tr
-35,78 Tr
-32,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,38 Tr
95,23 Tr
91,50 Tr
93,26 Tr
EBITDA
1,41 T
1,47 T
2,13 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google