Finance

Danh sách
543413:BOM
Tega Industries Ltd
1.926,45 ₹
+1,89%
(+35,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543413...
Mở
1.898,00 ₹
Cao
1.950,00 ₹
Thấp
1.892,85 ₹
Vốn hoá thị trường
128,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,79 N
Khối lượng
13,59 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
507,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.197,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.474,00 ₹
EPS
3,80 ₹
Số nhân viên
655
Mở
1.898,00 ₹
Cao
1.950,00 ₹
Thấp
1.892,85 ₹
Vốn hoá thị trường
128,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,79 N
Khối lượng
13,59 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
507,18
Cao nhất trong 52 tuần
2.197,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.474,00 ₹
EPS
3,80 ₹
Số nhân viên
655
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tega Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên655
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,05 T
4,04 T
5,27 T
17,23 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
1,62 T
2,39 T
9,93 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
1,62 T
2,39 T
9,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
700,10 Tr
754,67 Tr
851,56 Tr
1,76 T
Chi phí hoạt động
1,92 T
2,20 T
2,53 T
5,58 T
Tổng chi phí hoạt động
3,59 T
3,81 T
4,92 T
15,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
463,64 Tr
222,18 Tr
349,68 Tr
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
157,32 Tr
138,39 Tr
-341,64 Tr
174,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
587,32 Tr
318,56 Tr
673,15 Tr
-1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
587,32 Tr
318,56 Tr
441,64 Tr
744,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,93 Tr
121,48 Tr
246,44 Tr
-82,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,48%
38,13%
36,61%
7,06%
Chi phí hoạt động khác
987,72 Tr
1,20 T
1,43 T
3,08 T
Thu nhập ròng
449,39 Tr
197,08 Tr
426,71 Tr
-861,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,09%
4,88%
8,10%
-5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-11,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
119,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-57,78 Tr
-55,52 Tr
-37,99 Tr
-1,17 T
Chi phí lãi suất ròng
-57,78 Tr
-55,52 Tr
81,99 Tr
-1,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,40 Tr
239,66 Tr
252,23 Tr
736,24 Tr
EBITDA
693,27 Tr
422,48 Tr
513,02 Tr
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google