Finance

Danh sách
543390:BOM
PB Fintech Ltd
1.065,00 ₹
-1,21%
(-13,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:44 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543390...
Mở
1.079,00 ₹
Cao
1.091,90 ₹
Thấp
1.059,00 ₹
Vốn hoá thị trường
486,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
425,81 N
Khối lượng
97,30 N
Chỉ số P/E
66,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.963,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
945,00 ₹
EPS
16,07 ₹
Số nhân viên
28 N
Mở
1.079,00 ₹
Cao
1.091,90 ₹
Thấp
1.059,00 ₹
Vốn hoá thị trường
486,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
425,81 N
Khối lượng
97,30 N
Chỉ số P/E
66,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.963,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
945,00 ₹
EPS
16,07 ₹
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PB Fintech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpbfintech.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,14 T
17,71 T
20,61 T
18,88 T
Giá vốn hàng bán
6,00 T
6,07 T
7,11 T
7,16 T
Chi phí doanh thu
6,00 T
6,07 T
7,11 T
7,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,23 T
3,62 T
4,34 T
4,36 T
Chi phí hoạt động
9,50 T
10,39 T
11,66 T
10,73 T
Tổng chi phí hoạt động
15,50 T
16,46 T
18,77 T
17,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
639,60 Tr
1,25 T
1,84 T
991,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
845,10 Tr
848,50 Tr
-2,68 T
930,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,42 T
2,01 T
2,72 T
1,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,42 T
2,01 T
2,29 T
1,79 T
Chi phí thuế thu nhập
71,70 Tr
116,40 Tr
107,40 Tr
156,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,05%
5,79%
3,95%
8,77%
Chi phí hoạt động khác
5,92 T
6,44 T
6,97 T
5,97 T
Thu nhập ròng
1,35 T
1,89 T
2,61 T
1,63 T
Biên lợi nhuận ròng
8,36%
10,69%
12,67%
8,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,89
4,08
5,61
3,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,27 T
-
Chi phí lãi suất
-92,30 Tr
-93,10 Tr
-97,80 Tr
-111,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,30 Tr
-93,10 Tr
3,17 T
-111,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
338,60 Tr
337,60 Tr
348,70 Tr
401,20 Tr
EBITDA
976,30 Tr
1,40 T
2,02 T
1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google