Finance

Danh sách
543384:BOM
Fsn E-Commerce Ventures Ltd
344,20 ₹
+1,83%
(+6,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543384...
Mở
339,60 ₹
Cao
345,20 ₹
Thấp
336,70 ₹
Vốn hoá thị trường
984,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,40 N
Khối lượng
566,38 N
Chỉ số P/E
383,15
Cao nhất trong 52 tuần
351,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
218,75 ₹
EPS
0,90 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
339,60 ₹
Cao
345,20 ₹
Thấp
336,70 ₹
Vốn hoá thị trường
984,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
283,40 N
Khối lượng
566,38 N
Chỉ số P/E
383,15
Cao nhất trong 52 tuần
351,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
218,75 ₹
EPS
0,90 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fsn E-Commerce Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,03 N
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnykaa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,46 T
28,73 T
26,48 T
27,82 T
Giá vốn hàng bán
12,92 T
15,76 T
14,45 T
15,06 T
Chi phí doanh thu
12,92 T
15,76 T
14,45 T
15,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,83 T
2,03 T
15,29 T
2,25 T
Chi phí hoạt động
9,74 T
11,49 T
10,65 T
11,29 T
Tổng chi phí hoạt động
22,66 T
27,24 T
25,09 T
26,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
798,60 Tr
1,49 T
1,39 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,30 Tr
62,60 Tr
-252,20 Tr
93,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
553,80 Tr
1,10 T
1,22 T
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
564,20 Tr
1,26 T
1,20 T
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
224,00 Tr
418,80 Tr
427,70 Tr
494,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,45%
38,20%
35,20%
38,25%
Chi phí hoạt động khác
7,12 T
8,65 T
-5,56 T
8,15 T
Thu nhập ròng
344,30 Tr
633,10 Tr
783,80 Tr
800,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,47%
2,20%
2,96%
2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,26
0,27
0,28
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
249,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-314,70 Tr
-291,60 Tr
-228,60 Tr
-267,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-314,70 Tr
-291,60 Tr
20,90 Tr
-267,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
790,90 Tr
808,80 Tr
842,20 Tr
894,60 Tr
EBITDA
1,57 T
1,71 T
1,63 T
1,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google