Finance

Danh sách
Tại sao 543363 tăng 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
543363:BOM
PREVEST DENPRO LTD
402,00 ₹
+3,13%
(+12,20) 1 ngày
16 thg 10, 14:11:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543363...
Mở
385,15 ₹
Cao
403,00 ₹
Thấp
385,15 ₹
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,91 N
Khối lượng
9,20 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,21
Cao nhất trong 52 tuần
550,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
318,15 ₹
EPS
18,10 ₹
Số nhân viên
139
Mở
385,15 ₹
Cao
403,00 ₹
Thấp
385,15 ₹
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,91 N
Khối lượng
9,20 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,21
Cao nhất trong 52 tuần
550,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
318,15 ₹
EPS
18,10 ₹
Số nhân viên
139
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PREVEST DENPRO LTD
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên139
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,42 Tr
184,60 Tr
189,41 Tr
190,68 Tr
Giá vốn hàng bán
47,34 Tr
37,51 Tr
53,31 Tr
42,91 Tr
Chi phí doanh thu
47,34 Tr
37,51 Tr
53,31 Tr
42,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,81 Tr
34,71 Tr
69,67 Tr
37,73 Tr
Chi phí hoạt động
77,28 Tr
94,17 Tr
72,06 Tr
85,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,62 Tr
131,68 Tr
125,37 Tr
128,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,80 Tr
52,91 Tr
64,04 Tr
62,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,92 Tr
11,51 Tr
-33,78 Tr
13,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,72 Tr
64,42 Tr
78,10 Tr
75,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,72 Tr
64,42 Tr
78,10 Tr
75,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,29 Tr
17,21 Tr
19,89 Tr
19,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,81%
26,72%
25,46%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
39,46 Tr
54,35 Tr
-2,67 Tr
42,38 Tr
Thu nhập ròng
55,43 Tr
47,21 Tr
58,21 Tr
56,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,73%
25,57%
30,73%
29,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
42,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
42,98 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,01 Tr
5,10 Tr
5,06 Tr
5,22 Tr
EBITDA
66,76 Tr
57,67 Tr
69,05 Tr
67,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google