Finance

Danh sách
543349:BOM
Acutaas Chemicals Ltd
3.185,00 ₹
+1,64%
(+51,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543349...
Mở
3.130,00 ₹
Cao
3.214,00 ₹
Thấp
3.105,00 ₹
Vốn hoá thị trường
260,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,95 N
Khối lượng
28,78 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
67,69
Cao nhất trong 52 tuần
3.735,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.528,10 ₹
EPS
47,06 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
3.130,00 ₹
Cao
3.214,00 ₹
Thấp
3.105,00 ₹
Vốn hoá thị trường
260,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,95 N
Khối lượng
28,78 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
67,69
Cao nhất trong 52 tuần
3.735,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.528,10 ₹
EPS
47,06 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acutaas Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacutaas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,06 T
3,93 T
4,33 T
3,30 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
1,69 T
1,80 T
1,39 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
1,69 T
1,80 T
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
293,53 Tr
298,57 Tr
336,46 Tr
395,67 Tr
Chi phí hoạt động
838,23 Tr
831,79 Tr
784,66 Tr
876,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,52 T
2,58 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
869,21 Tr
1,41 T
1,74 T
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,37 Tr
46,99 Tr
-309,91 Tr
18,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
961,80 Tr
1,45 T
1,84 T
1,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
961,80 Tr
1,45 T
1,84 T
1,04 T
Chi phí thuế thu nhập
243,24 Tr
384,49 Tr
495,18 Tr
289,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,29%
26,58%
26,94%
27,83%
Chi phí hoạt động khác
460,68 Tr
434,98 Tr
351,90 Tr
382,79 Tr
Thu nhập ròng
722,41 Tr
1,08 T
1,32 T
742,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,59%
27,46%
30,45%
22,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,82
13,10
16,04
9,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
85,45 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,79 Tr
-8,61 Tr
-6,72 Tr
-11,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,79 Tr
-8,61 Tr
78,72 Tr
-11,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,02 Tr
98,25 Tr
96,30 Tr
98,21 Tr
EBITDA
951,87 Tr
1,47 T
1,83 T
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google