Finance

Danh sách
Tại sao 543336 giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
543336:BOM
Chemplast Sanmar Ltd
202,20 ₹
-2,62%
(-5,45) 1 ngày
15 thg 10, 12:00:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543336...
Mở
207,05 ₹
Cao
208,15 ₹
Thấp
202,10 ₹
Vốn hoá thị trường
32,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,24 N
Khối lượng
1,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
413,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
160,85 ₹
EPS
-24,73 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
207,05 ₹
Cao
208,15 ₹
Thấp
202,10 ₹
Vốn hoá thị trường
32,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,24 N
Khối lượng
1,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
413,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
160,85 ₹
EPS
-24,73 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chemplast Sanmar Limited is an Indian chemical company. It is a major manufacturer of PVC resins, chlorochemicals and piping systems. Wikipedia
Giới thiệu về Chemplast Sanmar Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,33 T
8,35 T
12,56 T
11,25 T
Giá vốn hàng bán
6,44 T
5,73 T
7,24 T
8,46 T
Chi phí doanh thu
6,44 T
5,73 T
7,24 T
8,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
647,50 Tr
650,30 Tr
789,20 Tr
732,50 Tr
Chi phí hoạt động
3,98 T
3,72 T
3,54 T
4,54 T
Tổng chi phí hoạt động
10,42 T
9,45 T
10,79 T
13,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-88,50 Tr
-1,10 T
1,77 T
-1,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,90 Tr
53,80 Tr
-1,21 T
25,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-621,90 Tr
-1,63 T
-610,20 Tr
-2,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-621,90 Tr
-1,63 T
888,50 Tr
-2,32 T
Chi phí thuế thu nhập
-111,50 Tr
-435,90 Tr
-156,40 Tr
-566,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,93%
26,78%
25,63%
24,40%
Chi phí hoạt động khác
2,81 T
2,54 T
2,21 T
3,19 T
Thu nhập ròng
-510,40 Tr
-1,19 T
-453,80 Tr
-1,76 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,94%
-14,27%
-3,61%
-15,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-3,21
-7,45
4,18
-11,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
687,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-603,30 Tr
-582,40 Tr
-
-592,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-603,30 Tr
-582,40 Tr
687,20 Tr
-592,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
521,00 Tr
531,80 Tr
545,90 Tr
610,20 Tr
EBITDA
438,40 Tr
-612,85 Tr
2,29 T
-1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google