Finance

Danh sách
543330:BOM
Devyani International Ltd
121,80 ₹
+0,25%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:30 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543330...
Mở
121,55 ₹
Cao
122,45 ₹
Thấp
120,60 ₹
Vốn hoá thị trường
146,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,81 N
Khối lượng
44,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
169,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
91,57 ₹
EPS
-0,20 ₹
Số nhân viên
16 N
Mở
121,55 ₹
Cao
122,45 ₹
Thấp
120,60 ₹
Vốn hoá thị trường
146,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,81 N
Khối lượng
44,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
169,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
91,57 ₹
EPS
-0,20 ₹
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Devyani International Ltd
Giám đốc điều hànhVirag Joshi
Số nhân viên16 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,77 T
14,41 T
14,37 T
15,81 T
Giá vốn hàng bán
6,46 T
6,66 T
8,42 T
7,19 T
Chi phí doanh thu
6,46 T
6,66 T
8,42 T
7,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,60 T
-
Chi phí hoạt động
6,92 T
7,15 T
5,50 T
7,87 T
Tổng chi phí hoạt động
13,38 T
13,81 T
13,92 T
15,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
391,28 Tr
600,70 Tr
444,50 Tr
744,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
51,34 Tr
123,26 Tr
-300,17 Tr
191,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-267,82 Tr
-149,05 Tr
-181,25 Tr
229,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-216,68 Tr
55,12 Tr
-373,62 Tr
240,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-52,01 Tr
-49,18 Tr
-47,36 Tr
58,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,42%
33,00%
26,13%
25,38%
Chi phí hoạt động khác
5,37 T
5,49 T
1,08 T
6,07 T
Thu nhập ròng
-218,87 Tr
-103,89 Tr
-100,43 Tr
146,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,59%
-0,72%
-0,70%
0,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,16
0,04
-0,11
0,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
157,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-688,35 Tr
-700,23 Tr
-700,99 Tr
-701,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-688,35 Tr
-700,23 Tr
-543,92 Tr
-701,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,55 T
1,67 T
1,82 T
1,80 T
EBITDA
1,92 T
1,43 T
1,39 T
1,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google