Finance

Danh sách
543329:BOM
Windlas Biotech Ltd
914,10 ₹
-0,91%
(-8,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543329...
Mở
919,90 ₹
Cao
925,00 ₹
Thấp
892,15 ₹
Vốn hoá thị trường
18,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,54 N
Khối lượng
1,49 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
1,58 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.181,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
699,35 ₹
EPS
31,16 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
919,90 ₹
Cao
925,00 ₹
Thấp
892,15 ₹
Vốn hoá thị trường
18,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,54 N
Khối lượng
1,49 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
1,58 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
29,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.181,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
699,35 ₹
EPS
31,16 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Windlas Biotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập19 thg 2, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwindlas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,22 T
2,33 T
2,38 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
1,37 T
1,44 T
1,51 T
1,53 T
Chi phí doanh thu
1,37 T
1,44 T
1,51 T
1,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
364,45 Tr
420,48 Tr
492,38 Tr
444,34 Tr
Chi phí hoạt động
644,87 Tr
729,23 Tr
701,35 Tr
758,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,16 T
2,21 T
2,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,59 Tr
166,78 Tr
172,86 Tr
194,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,45 Tr
45,70 Tr
-134,17 Tr
51,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
235,88 Tr
199,71 Tr
201,61 Tr
229,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
235,88 Tr
199,71 Tr
54,00 Tr
229,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,88 Tr
49,69 Tr
41,71 Tr
52,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,54%
24,88%
20,69%
23,03%
Chi phí hoạt động khác
204,45 Tr
231,76 Tr
128,98 Tr
242,57 Tr
Thu nhập ròng
178,00 Tr
150,02 Tr
159,90 Tr
176,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
6,44%
6,70%
7,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,16 Tr
-12,77 Tr
-14,75 Tr
-16,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,16 Tr
-12,77 Tr
-1,22 Tr
-16,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
75,97 Tr
76,99 Tr
79,99 Tr
72,06 Tr
EBITDA
284,82 Tr
227,95 Tr
239,78 Tr
261,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google