Finance

Danh sách
543328:BOM
Krsnaa Diagnostics Ltd
532,35 ₹
-0,67%
(-3,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543328...
Mở
531,05 ₹
Cao
537,55 ₹
Thấp
526,40 ₹
Vốn hoá thị trường
17,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,20 N
Khối lượng
4,24 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,93
Cao nhất trong 52 tuần
846,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
502,20 ₹
EPS
29,70 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
531,05 ₹
Cao
537,55 ₹
Thấp
526,40 ₹
Vốn hoá thị trường
17,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,20 N
Khối lượng
4,24 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
17,93
Cao nhất trong 52 tuần
846,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
502,20 ₹
EPS
29,70 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Krsnaa Diagnostics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,3 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,06 T
1,81 T
1,93 T
2,36 T
Giá vốn hàng bán
481,46 Tr
390,99 Tr
503,48 Tr
501,86 Tr
Chi phí doanh thu
481,46 Tr
390,99 Tr
503,48 Tr
501,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
523,99 Tr
512,12 Tr
590,84 Tr
766,44 Tr
Chi phí hoạt động
1,22 T
1,18 T
1,10 T
1,55 T
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
1,57 T
1,60 T
2,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
355,69 Tr
237,86 Tr
323,63 Tr
300,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,73 Tr
37,68 Tr
-138,64 Tr
72,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
315,60 Tr
196,84 Tr
517,01 Tr
224,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
315,60 Tr
196,84 Tr
252,59 Tr
224,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
76,15 Tr
44,38 Tr
99,81 Tr
58,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,13%
22,55%
19,31%
26,23%
Chi phí hoạt động khác
462,90 Tr
444,49 Tr
282,22 Tr
507,22 Tr
Thu nhập ròng
239,45 Tr
152,46 Tr
417,20 Tr
165,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,62%
8,41%
21,66%
7,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,25
4,66
12,70
5,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
168,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-81,92 Tr
-77,88 Tr
-101,11 Tr
-148,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-81,92 Tr
-77,88 Tr
67,65 Tr
-148,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
235,87 Tr
226,55 Tr
225,87 Tr
279,55 Tr
EBITDA
581,78 Tr
433,11 Tr
526,62 Tr
526,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google