Finance

Danh sách
Tại sao 543325 tăng 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
543325:BOM
Rolex Rings Ltd
172,40 ₹
+2,62%
(+4,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543325...
Mở
168,50 ₹
Cao
177,80 ₹
Thấp
165,00 ₹
Vốn hoá thị trường
45,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,10 N
Khối lượng
84,01 N
Chỉ số P/E
41,77
Cao nhất trong 52 tuần
199,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,30 ₹
EPS
4,13 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
168,50 ₹
Cao
177,80 ₹
Thấp
165,00 ₹
Vốn hoá thị trường
45,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
130,10 N
Khối lượng
84,01 N
Chỉ số P/E
41,77
Cao nhất trong 52 tuần
199,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,30 ₹
EPS
4,13 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rolex Rings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,84 N
Ngày thành lập13 thg 2, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,71 T
2,75 T
3,06 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
1,41 T
1,47 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
1,41 T
1,47 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,25 Tr
168,54 Tr
188,72 Tr
196,10 Tr
Chi phí hoạt động
945,78 Tr
852,71 Tr
1,12 T
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
2,26 T
2,27 T
2,59 T
2,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
455,14 Tr
481,85 Tr
471,83 Tr
596,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
143,58 Tr
174,17 Tr
-393,77 Tr
198,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
590,91 Tr
630,31 Tr
1,70 Tr
792,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
590,91 Tr
654,77 Tr
483,94 Tr
792,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
147,53 Tr
152,78 Tr
3,19 Tr
191,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,97%
24,24%
187,65%
24,15%
Chi phí hoạt động khác
666,27 Tr
589,98 Tr
836,97 Tr
809,94 Tr
Thu nhập ròng
443,38 Tr
477,53 Tr
-1,49 Tr
601,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,34%
17,38%
-0,05%
19,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,73
1,82
3,29
2,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,81 Tr
-1,25 Tr
-
-2,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,81 Tr
-1,25 Tr
28,00 Tr
-2,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
93,26 Tr
94,19 Tr
93,78 Tr
90,38 Tr
EBITDA
546,78 Tr
582,64 Tr
564,28 Tr
689,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google