Finance

Danh sách
Tại sao 543322 giảm 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
543322:BOM
Alivus Life Sciences Ltd
1.309,15 ₹
-2,53%
(-34,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543322...
Mở
1.328,55 ₹
Cao
1.336,50 ₹
Thấp
1.305,25 ₹
Vốn hoá thị trường
160,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,92 N
Khối lượng
2,36 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.495,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
830,00 ₹
EPS
49,03 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
1.328,55 ₹
Cao
1.336,50 ₹
Thấp
1.305,25 ₹
Vốn hoá thị trường
160,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,92 N
Khối lượng
2,36 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
26,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.495,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
830,00 ₹
EPS
49,03 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alivus Life Sciences Ltd
Giám đốc điều hànhYasir Rawjee
Số nhân viên2,27 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webalivus.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,88 T
6,73 T
6,89 T
6,40 T
Giá vốn hàng bán
2,49 T
2,76 T
3,45 T
2,55 T
Chi phí doanh thu
2,49 T
2,76 T
3,45 T
2,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
664,00 Tr
663,70 Tr
965,39 Tr
682,45 Tr
Chi phí hoạt động
1,78 T
1,85 T
1,49 T
1,94 T
Tổng chi phí hoạt động
4,27 T
4,61 T
4,94 T
4,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,61 T
2,12 T
1,95 T
1,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
147,20 Tr
139,28 Tr
-368,69 Tr
224,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,74 T
1,98 T
2,16 T
2,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,74 T
2,24 T
1,78 T
2,12 T
Chi phí thuế thu nhập
441,11 Tr
481,31 Tr
531,38 Tr
521,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,33%
24,26%
24,62%
24,57%
Chi phí hoạt động khác
934,91 Tr
988,28 Tr
325,80 Tr
1,05 T
Thu nhập ròng
1,30 T
1,50 T
1,63 T
1,60 T
Biên lợi nhuận ròng
22,11%
22,33%
23,60%
25,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,58
13,80
13,22
13,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,18 Tr
-14,94 Tr
-13,09 Tr
-13,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,18 Tr
-14,94 Tr
-3,43 Tr
-13,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
184,35 Tr
196,58 Tr
202,00 Tr
205,85 Tr
EBITDA
1,78 T
2,25 T
2,11 T
2,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google