Finance

Danh sách
543320:BOM
Eternal Ltd
325,00 ₹
+0,20%
(+0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:48 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543320...
Mở
321,65 ₹
Cao
327,30 ₹
Thấp
321,35 ₹
Vốn hoá thị trường
2,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
778,21 N
Chỉ số P/E
686,77
Cao nhất trong 52 tuần
368,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
212,55 ₹
EPS
0,47 ₹
Số nhân viên
22 N
Mở
321,65 ₹
Cao
327,30 ₹
Thấp
321,35 ₹
Vốn hoá thị trường
2,95 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
778,21 N
Chỉ số P/E
686,77
Cao nhất trong 52 tuần
368,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
212,55 ₹
EPS
0,47 ₹
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eternal Ltd
Giám đốc điều hànhAlbinder Dhindsa
Số nhân viên22 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeternal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,90 T
163,15 T
172,92 T
202,11 T
Giá vốn hàng bán
86,07 T
107,15 T
117,20 T
130,99 T
Chi phí doanh thu
86,07 T
107,15 T
117,20 T
130,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,19 T
33,13 T
-53,78 T
40,95 T
Chi phí hoạt động
51,20 T
56,71 T
55,50 T
70,64 T
Tổng chi phí hoạt động
137,27 T
163,86 T
172,70 T
201,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,37 T
-710,00 Tr
220,00 Tr
480,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,52 T
3,48 T
-10,46 T
3,75 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,70 T
2,28 T
2,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,29 T
1,70 T
320,00 Tr
2,72 T
Chi phí thuế thu nhập
640,00 Tr
680,00 Tr
540,00 Tr
1,80 T
Thuế suất hiệu dụng
49,61%
40,00%
23,68%
66,18%
Chi phí hoạt động khác
17,25 T
19,19 T
104,60 T
24,23 T
Thu nhập ròng
650,00 Tr
1,02 T
1,74 T
920,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
0,63%
1,01%
0,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,11
0,19
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,88 T
-
Chi phí lãi suất
-860,00 Tr
-1,07 T
-1,28 T
-1,51 T
Chi phí lãi suất ròng
-860,00 Tr
-1,07 T
10,60 T
-1,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,76 T
4,39 T
4,68 T
5,46 T
EBITDA
2,08 T
465,00 Tr
2,12 T
4,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google