Finance

Danh sách
543311:BOM
India Pesticides Ltd
126,75 ₹
-0,59%
(-0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543311...
Mở
126,55 ₹
Cao
128,50 ₹
Thấp
126,50 ₹
Vốn hoá thị trường
14,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,80 N
Khối lượng
9,83 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,57
Cao nhất trong 52 tuần
198,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
124,65 ₹
EPS
9,34 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
126,55 ₹
Cao
128,50 ₹
Thấp
126,50 ₹
Vốn hoá thị trường
14,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,80 N
Khối lượng
9,83 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,57
Cao nhất trong 52 tuần
198,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
124,65 ₹
EPS
9,34 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về India Pesticides Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,90 T
2,25 T
2,66 T
2,52 T
Giá vốn hàng bán
1,64 T
1,15 T
1,59 T
1,29 T
Chi phí doanh thu
1,64 T
1,15 T
1,59 T
1,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,90 Tr
174,70 Tr
235,00 Tr
177,40 Tr
Chi phí hoạt động
834,30 Tr
779,30 Tr
703,30 Tr
932,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
1,93 T
2,30 T
2,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
434,30 Tr
321,80 Tr
366,90 Tr
296,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
47,90 Tr
31,60 Tr
-178,10 Tr
40,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
470,00 Tr
339,00 Tr
378,60 Tr
308,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
470,00 Tr
339,00 Tr
347,90 Tr
308,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
153,90 Tr
112,10 Tr
72,50 Tr
80,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,74%
33,07%
19,15%
26,19%
Chi phí hoạt động khác
628,80 Tr
549,40 Tr
416,40 Tr
695,90 Tr
Thu nhập ròng
316,00 Tr
226,60 Tr
306,40 Tr
227,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,88%
10,05%
11,50%
9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
66,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,20 Tr
-14,40 Tr
-14,20 Tr
-27,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,20 Tr
-14,40 Tr
52,30 Tr
-27,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,60 Tr
55,20 Tr
51,90 Tr
58,70 Tr
EBITDA
486,95 Tr
365,30 Tr
417,90 Tr
349,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google