Finance

Danh sách
543310:BOM
Times Green Energy (India) Ltd
83,50 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:28:44 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543310...
Vốn hoá thị trường
465,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,87 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
209,26
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,80 ₹
EPS
0,40 ₹
Số nhân viên
15
Vốn hoá thị trường
465,46 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,87 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
209,26
Cao nhất trong 52 tuần
84,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
37,80 ₹
EPS
0,40 ₹
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Times Green Energy (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
45,26 Tr
45,26 Tr
65,05 Tr
65,05 Tr
Giá vốn hàng bán
40,78 Tr
40,78 Tr
60,43 Tr
60,43 Tr
Chi phí doanh thu
40,78 Tr
40,78 Tr
60,43 Tr
60,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
796,50 N
796,50 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí hoạt động
2,14 Tr
2,14 Tr
3,40 Tr
3,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
42,93 Tr
42,93 Tr
63,83 Tr
63,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,34 Tr
2,34 Tr
1,22 Tr
1,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 Tr
1,06 Tr
454,50 N
454,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 Tr
1,06 Tr
454,50 N
454,50 N
Chi phí thuế thu nhập
268,00 N
268,00 N
138,50 N
138,50 N
Thuế suất hiệu dụng
25,32%
25,32%
30,47%
30,47%
Chi phí hoạt động khác
1,15 Tr
1,15 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
Thu nhập ròng
790,50 N
790,50 N
316,00 N
316,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,75%
1,75%
0,49%
0,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-767,00 N
-767,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-767,00 N
-767,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
195,50 N
195,50 N
-17,00 N
-17,00 N
EBITDA
2,53 Tr
2,53 Tr
1,35 Tr
1,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google