Finance

Danh sách
Tại sao 543284 tăng 5,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
543284:BOM
EKI Energy Services Ltd
84,48 ₹
+5,00%
(+4,02) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543284...
Mở
81,00 ₹
Cao
84,48 ₹
Thấp
80,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,04 N
Khối lượng
19,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
115,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 ₹
EPS
-11,68 ₹
Số nhân viên
60
Mở
81,00 ₹
Cao
84,48 ₹
Thấp
80,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,04 N
Khối lượng
19,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
115,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
60,00 ₹
EPS
-11,68 ₹
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EKI Energy Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webenkingint.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
350,57 Tr
167,69 Tr
197,54 Tr
104,60 Tr
Giá vốn hàng bán
216,87 Tr
143,73 Tr
137,89 Tr
200,15 Tr
Chi phí doanh thu
216,87 Tr
143,73 Tr
137,89 Tr
200,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
34,64 Tr
-
Chi phí hoạt động
171,73 Tr
130,28 Tr
156,30 Tr
117,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
388,60 Tr
274,01 Tr
294,19 Tr
317,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-38,03 Tr
-106,33 Tr
-96,66 Tr
-213,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,94 Tr
57,50 Tr
-156,80 Tr
42,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,35 Tr
-54,35 Tr
-82,46 Tr
-170,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,35 Tr
-54,35 Tr
-148,25 Tr
-170,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,11 Tr
-8,08 Tr
-4,51 Tr
-11,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.322,79%
14,87%
5,47%
6,83%
Chi phí hoạt động khác
115,76 Tr
61,31 Tr
51,66 Tr
46,10 Tr
Thu nhập ròng
-21,60 Tr
-40,51 Tr
-80,72 Tr
-157,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,16%
-24,16%
-40,86%
-151,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
97,35 Tr
-
Chi phí lãi suất
-330,00 N
-5,28 Tr
-
-144,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-330,00 N
-5,28 Tr
97,35 Tr
-144,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,97 Tr
68,97 Tr
70,01 Tr
71,40 Tr
EBITDA
16,86 Tr
-67,30 Tr
-36,92 Tr
-153,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google