Finance

Danh sách
543276:BOM
Craftsman Automation Ltd
10.959,90 ₹
+0,24%
(+26,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543276...
Mở
10.780,05 ₹
Cao
11.052,15 ₹
Thấp
10.780,05 ₹
Vốn hoá thị trường
261,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,08 N
Khối lượng
44,86 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
2,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,48
Cao nhất trong 52 tuần
11.990,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.251,65 ₹
EPS
194,05 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
10.780,05 ₹
Cao
11.052,15 ₹
Thấp
10.780,05 ₹
Vốn hoá thị trường
261,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,08 N
Khối lượng
44,86 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
2,81 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,48
Cao nhất trong 52 tuần
11.990,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6.251,65 ₹
EPS
194,05 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Craftsman Automation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,02 T
20,57 T
22,26 T
24,32 T
Giá vốn hàng bán
10,95 T
11,31 T
14,10 T
13,50 T
Chi phí doanh thu
10,95 T
11,31 T
14,10 T
13,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,44 T
1,49 T
1,77 T
1,66 T
Chi phí hoạt động
7,13 T
7,29 T
5,72 T
8,18 T
Tổng chi phí hoạt động
18,09 T
18,60 T
19,83 T
21,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,93 T
1,97 T
2,44 T
2,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
95,90 Tr
276,90 Tr
-406,80 Tr
230,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,25 T
1,42 T
1,73 T
2,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,46 T
1,61 T
2,01 T
Chi phí thuế thu nhập
344,70 Tr
351,10 Tr
566,20 Tr
504,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,50%
24,69%
32,72%
25,11%
Chi phí hoạt động khác
4,60 T
4,65 T
2,78 T
5,32 T
Thu nhập ròng
908,60 Tr
1,07 T
1,16 T
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
4,54%
5,21%
5,23%
6,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
38,24
46,05
48,95
62,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
55,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-770,10 Tr
-793,90 Tr
-700,20 Tr
-861,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-770,10 Tr
-793,90 Tr
-645,10 Tr
-861,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,09 T
1,15 T
1,17 T
1,20 T
EBITDA
2,98 T
2,78 T
3,47 T
3,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google