Finance

Danh sách
543264:BOM
Nureca Ltd
320,10 ₹
-1,17%
(-3,80) 1 ngày
16 thg 10, 12:56:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543264...
Mở
325,00 ₹
Cao
329,00 ₹
Thấp
319,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
820,00
Khối lượng
597,00
Chỉ số P/E
66,14
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,10 ₹
EPS
4,84 ₹
Số nhân viên
154
Mở
325,00 ₹
Cao
329,00 ₹
Thấp
319,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
820,00
Khối lượng
597,00
Chỉ số P/E
66,14
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,10 ₹
EPS
4,84 ₹
Số nhân viên
154
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nureca Ltd
Giám đốc điều hànhAryan Goyal
Số nhân viên154
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnureca.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
377,40 Tr
396,42 Tr
354,05 Tr
403,43 Tr
Giá vốn hàng bán
238,12 Tr
252,45 Tr
215,80 Tr
246,90 Tr
Chi phí doanh thu
238,12 Tr
252,45 Tr
215,80 Tr
246,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,65 Tr
43,17 Tr
121,77 Tr
44,29 Tr
Chi phí hoạt động
111,92 Tr
116,47 Tr
200,54 Tr
127,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
350,04 Tr
368,92 Tr
416,34 Tr
374,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,36 Tr
27,50 Tr
-62,29 Tr
28,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,18 Tr
21,90 Tr
-70,71 Tr
18,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,95 Tr
46,64 Tr
-55,12 Tr
44,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,95 Tr
46,64 Tr
-55,12 Tr
45,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,69 Tr
9,30 Tr
5,81 Tr
13,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,09%
19,94%
-10,54%
30,80%
Chi phí hoạt động khác
64,90 Tr
68,30 Tr
74,29 Tr
77,32 Tr
Thu nhập ròng
36,28 Tr
37,34 Tr
-60,93 Tr
30,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,61%
9,42%
-17,21%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
68,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,59 Tr
-2,76 Tr
-
-2,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,59 Tr
-2,76 Tr
68,24 Tr
-2,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,37 Tr
5,00 Tr
4,48 Tr
6,08 Tr
EBITDA
32,70 Tr
29,72 Tr
-60,44 Tr
30,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google