Finance

Danh sách
Tại sao 543263 giảm 4,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
543263:BOM
SMC Global Securities Ltd
110,00 ₹
-4,25%
(-4,88) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543263...
Mở
115,41 ₹
Cao
119,40 ₹
Thấp
107,46 ₹
Vốn hoá thị trường
22,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
462,13 N
Khối lượng
271,68 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,13
Cao nhất trong 52 tuần
124,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
54,41 ₹
EPS
5,21 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
115,41 ₹
Cao
119,40 ₹
Thấp
107,46 ₹
Vốn hoá thị trường
22,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
462,13 N
Khối lượng
271,68 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,13
Cao nhất trong 52 tuần
124,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
54,41 ₹
EPS
5,21 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SMC Global Securities Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,86 T
4,33 T
4,72 T
4,57 T
Giá vốn hàng bán
2,30 T
2,57 T
2,20 T
2,64 T
Chi phí doanh thu
2,30 T
2,57 T
2,20 T
2,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
915,18 Tr
935,85 Tr
1,38 T
1,02 T
Chi phí hoạt động
1,30 T
1,38 T
2,25 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
3,60 T
3,94 T
4,45 T
4,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
258,84 Tr
382,82 Tr
261,66 Tr
460,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,46 Tr
7,46 Tr
-33,83 Tr
5,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
278,30 Tr
390,29 Tr
293,17 Tr
465,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
278,30 Tr
390,29 Tr
250,89 Tr
465,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,30 Tr
81,97 Tr
78,53 Tr
98,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,54%
21,00%
26,79%
21,14%
Chi phí hoạt động khác
314,80 Tr
370,52 Tr
757,96 Tr
397,38 Tr
Thu nhập ròng
206,58 Tr
305,37 Tr
210,83 Tr
365,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,36%
7,06%
4,47%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
70,70 Tr
70,82 Tr
72,98 Tr
53,74 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google