Finance

Danh sách
543257:BOM
Indian Railway Finance Corp Ltd
80,30 ₹
+1,65%
(+1,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:56:46 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543257...
Mở
79,02 ₹
Cao
81,00 ₹
Thấp
77,32 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
816,07 N
Khối lượng
1,69 Tr
Chỉ số P/E
62,09
Cao nhất trong 52 tuần
137,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,10 ₹
EPS
1,29 ₹
Số nhân viên
59
Mở
79,02 ₹
Cao
81,00 ₹
Thấp
77,32 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
816,07 N
Khối lượng
1,69 Tr
Chỉ số P/E
62,09
Cao nhất trong 52 tuần
137,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
74,10 ₹
EPS
1,29 ₹
Số nhân viên
59
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Indian Railway Finance Corporation is an Indian public sector undertaking engaged in raising financial resources for expansion and running through capital markets and other borrowings. The Government of India owns a majority stake in the company, while the Ministry of Railways has administrative control. In March 2025, IRFC was given the Navaratna status by the Government of India, becoming the 26th PSU in this list. Wikipedia
Giới thiệu về Indian Railway Finance Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59
Ngày thành lập12 thg 12, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webirfc.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,23 T
18,48 T
17,68 T
19,71 T
Giá vốn hàng bán
-
-
19,40 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
19,40 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-265,00 Tr
373,90 Tr
614,70 Tr
383,30 Tr
Chi phí hoạt động
464,90 Tr
458,80 Tr
816,40 Tr
441,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,90 Tr
458,80 Tr
835,80 Tr
441,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,77 T
18,02 T
16,84 T
19,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,77 T
18,02 T
16,84 T
19,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,77 T
18,02 T
16,84 T
19,27 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
716,40 Tr
70,60 Tr
182,30 Tr
47,00 Tr
Thu nhập ròng
17,77 T
18,02 T
16,84 T
19,27 T
Biên lợi nhuận ròng
97,45%
97,52%
95,27%
97,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,50 Tr
14,30 Tr
19,40 Tr
11,50 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
100,00 N
100,00 N
-
Các ứng dụng của Google