Finance

Danh sách
Tại sao 543253 giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
543253:BOM
Mrs. Bectors Food Specialities Ltd
207,00 ₹
-2,31%
(-4,90) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543253...
Mở
211,35 ₹
Cao
211,75 ₹
Thấp
207,00 ₹
Vốn hoá thị trường
63,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,61 N
Khối lượng
17,35 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,75
Cao nhất trong 52 tuần
278,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
164,95 ₹
EPS
4,84 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
211,35 ₹
Cao
211,75 ₹
Thấp
207,00 ₹
Vốn hoá thị trường
63,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,61 N
Khối lượng
17,35 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
42,75
Cao nhất trong 52 tuần
278,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
164,95 ₹
EPS
4,84 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mrs. Bectors Food Specialties Limited is an Indian multinational fast-moving consumer goods company. Wikipedia
Giới thiệu về Mrs. Bectors Food Specialities Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,5 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,51 T
5,33 T
4,86 T
5,49 T
Giá vốn hàng bán
3,08 T
2,93 T
2,81 T
2,90 T
Chi phí doanh thu
3,08 T
2,93 T
2,81 T
2,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
769,19 Tr
751,65 Tr
1,20 T
795,51 Tr
Chi phí hoạt động
1,98 T
1,94 T
1,65 T
2,13 T
Tổng chi phí hoạt động
5,06 T
4,87 T
4,46 T
5,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
455,93 Tr
458,54 Tr
396,71 Tr
461,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,02 Tr
69,19 Tr
-178,42 Tr
86,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
488,39 Tr
505,04 Tr
467,54 Tr
519,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
488,39 Tr
505,04 Tr
454,35 Tr
519,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,31 Tr
124,14 Tr
113,49 Tr
132,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,25%
24,58%
24,27%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
974,11 Tr
964,91 Tr
230,65 Tr
1,07 T
Thu nhập ròng
365,08 Tr
380,90 Tr
354,05 Tr
387,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,62%
7,14%
7,29%
7,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,19
1,24
1,15
1,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
152,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-33,17 Tr
-22,90 Tr
-30,12 Tr
-27,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,17 Tr
-22,90 Tr
122,19 Tr
-27,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
237,04 Tr
225,56 Tr
221,03 Tr
259,45 Tr
EBITDA
680,90 Tr
635,90 Tr
604,44 Tr
685,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google