Finance

Danh sách
543248:BOM
Restaurant Brands Asia Ltd
92,49 ₹
+0,94%
(+0,86) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543248...
Mở
92,00 ₹
Cao
93,26 ₹
Thấp
90,59 ₹
Vốn hoá thị trường
65,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,09 N
Khối lượng
53,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
110,22 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,16 ₹
EPS
-2,93 ₹
Số nhân viên
11 N
Mở
92,00 ₹
Cao
93,26 ₹
Thấp
90,59 ₹
Vốn hoá thị trường
65,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,09 N
Khối lượng
53,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
110,22 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
57,16 ₹
EPS
-2,93 ₹
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Restaurant Brands Asia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,6 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webburgerking.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,03 T
7,15 T
7,07 T
8,23 T
Giá vốn hàng bán
3,62 T
3,58 T
4,35 T
3,88 T
Chi phí doanh thu
3,62 T
3,58 T
4,35 T
3,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,28 T
-
Chi phí hoạt động
3,68 T
3,66 T
2,63 T
4,38 T
Tổng chi phí hoạt động
7,29 T
7,24 T
6,98 T
8,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-259,65 Tr
-88,95 Tr
84,34 Tr
-33,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,46 Tr
103,46 Tr
-344,96 Tr
198,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-633,29 Tr
-479,43 Tr
-474,26 Tr
-330,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-633,29 Tr
-456,91 Tr
-623,14 Tr
-330,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
2,71 T
2,68 T
-659,46 Tr
3,35 T
Thu nhập ròng
-585,95 Tr
-435,35 Tr
-430,10 Tr
-283,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,33%
-6,09%
-6,08%
-3,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,35
-0,16
-0,01
-0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
91,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-456,10 Tr
-471,42 Tr
-498,24 Tr
-494,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-456,10 Tr
-471,42 Tr
-406,33 Tr
-494,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
969,29 Tr
984,12 Tr
1,01 T
1,04 T
EBITDA
263,97 Tr
401,83 Tr
585,88 Tr
468,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google