Finance

Danh sách
543245:BOM
Gland Pharma Ltd
3.015,80 ₹
-1,36%
(-41,50) 1 ngày
16 thg 10, 10:34:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543245...
Mở
3.057,30 ₹
Cao
3.061,25 ₹
Thấp
3.012,65 ₹
Vốn hoá thị trường
497,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
434,88 N
Khối lượng
2,08 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
44,10
Cao nhất trong 52 tuần
3.171,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.575,00 ₹
EPS
68,39 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
3.057,30 ₹
Cao
3.061,25 ₹
Thấp
3.012,65 ₹
Vốn hoá thị trường
497,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
434,88 N
Khối lượng
2,08 N
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
5,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
44,10
Cao nhất trong 52 tuần
3.171,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.575,00 ₹
EPS
68,39 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gland Pharma Ltd
Giám đốc điều hànhShyamakant Giri
Số nhân viên4,33 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,87 T
16,95 T
17,43 T
18,00 T
Giá vốn hàng bán
6,04 T
6,31 T
8,32 T
6,80 T
Chi phí doanh thu
6,04 T
6,31 T
8,32 T
6,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,85 T
4,24 T
4,26 T
4,44 T
Chi phí hoạt động
6,75 T
7,37 T
5,22 T
7,42 T
Tổng chi phí hoạt động
12,79 T
13,68 T
13,54 T
14,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,08 T
3,27 T
3,89 T
3,78 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
841,62 Tr
631,73 Tr
-1,79 T
612,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,84 T
3,62 T
5,06 T
4,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,84 T
3,86 T
5,02 T
4,35 T
Chi phí thuế thu nhập
1,00 T
1,01 T
1,39 T
1,18 T
Thuế suất hiệu dụng
35,30%
27,79%
27,51%
27,13%
Chi phí hoạt động khác
1,84 T
2,06 T
-130,22 Tr
1,87 T
Thu nhập ròng
1,84 T
2,61 T
3,67 T
3,17 T
Biên lợi nhuận ròng
12,35%
15,42%
21,04%
17,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,15
16,98
22,23
19,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,06 T
-
Chi phí lãi suất
-78,23 Tr
-39,30 Tr
-63,09 Tr
-43,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,23 Tr
-39,30 Tr
1,99 T
-43,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,06 T
1,08 T
1,09 T
1,11 T
EBITDA
3,11 T
4,17 T
4,91 T
4,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google