Finance

Danh sách
543242:BOM
Hemisphere Properties India Ltd
111,90 ₹
+0,18%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543242...
Mở
111,70 ₹
Cao
112,75 ₹
Thấp
110,60 ₹
Vốn hoá thị trường
31,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,51 N
Khối lượng
6,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
163,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,40 ₹
EPS
-0,41 ₹
Số nhân viên
0
Mở
111,70 ₹
Cao
112,75 ₹
Thấp
110,60 ₹
Vốn hoá thị trường
31,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,51 N
Khối lượng
6,59 N
Cao nhất trong 52 tuần
163,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,40 ₹
EPS
-0,41 ₹
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hemisphere Properties India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhpil.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,43 Tr
2,56 Tr
2,55 Tr
1,46 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 Tr
897,00 N
1,20 Tr
1,23 Tr
Chi phí hoạt động
27,92 Tr
26,52 Tr
21,35 Tr
18,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,92 Tr
26,52 Tr
21,35 Tr
18,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,49 Tr
-23,97 Tr
-18,80 Tr
-16,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,46 Tr
13,22 Tr
-34,21 Tr
6,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,18 Tr
-32,36 Tr
-40,79 Tr
-32,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,18 Tr
-32,36 Tr
-40,79 Tr
-32,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-23,55 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
57,74%
-
Chi phí hoạt động khác
26,32 Tr
25,27 Tr
19,80 Tr
16,47 Tr
Thu nhập ròng
-36,18 Tr
-32,36 Tr
-17,24 Tr
-32,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.487,50%
-1.266,46%
-675,51%
-2.193,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
35,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,15 Tr
-21,61 Tr
-23,38 Tr
-21,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,15 Tr
-21,61 Tr
12,22 Tr
-21,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
353,00 N
353,00 N
345,00 N
349,00 N
EBITDA
-25,14 Tr
-23,66 Tr
-18,45 Tr
-16,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google