Finance

Danh sách
Tại sao 543239 tăng 13,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
543239:BOM
G M Polyplast Ltd
70,10 ₹
+13,06%
(+8,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543239...
Mở
56,25 ₹
Cao
70,10 ₹
Thấp
56,25 ₹
Vốn hoá thị trường
943,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 N
Khối lượng
13,30 N
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
91,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,30 ₹
EPS
6,14 ₹
Số nhân viên
264
Mở
56,25 ₹
Cao
70,10 ₹
Thấp
56,25 ₹
Vốn hoá thị trường
943,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,64 N
Khối lượng
13,30 N
Chỉ số P/E
11,41
Cao nhất trong 52 tuần
91,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,30 ₹
EPS
6,14 ₹
Số nhân viên
264
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G M Polyplast Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên264
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
222,87 Tr
222,87 Tr
292,09 Tr
292,09 Tr
Giá vốn hàng bán
163,19 Tr
163,19 Tr
248,25 Tr
248,25 Tr
Chi phí doanh thu
163,19 Tr
163,19 Tr
248,25 Tr
248,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,00 Tr
9,00 Tr
13,16 Tr
13,16 Tr
Chi phí hoạt động
34,56 Tr
34,56 Tr
12,95 Tr
12,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,75 Tr
197,75 Tr
261,21 Tr
261,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,12 Tr
25,12 Tr
30,88 Tr
30,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
217,50 N
217,50 N
5,00 N
5,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,54 Tr
24,54 Tr
31,14 Tr
31,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,54 Tr
24,54 Tr
31,14 Tr
31,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,07 Tr
7,07 Tr
7,28 Tr
7,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,80%
28,80%
23,37%
23,37%
Chi phí hoạt động khác
22,84 Tr
22,84 Tr
-4,35 Tr
-4,35 Tr
Thu nhập ròng
17,48 Tr
17,48 Tr
23,86 Tr
23,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,84%
7,84%
8,17%
8,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
71,00 N
71,00 N
Chi phí lãi suất
-794,50 N
-794,50 N
-281,50 N
-281,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-794,50 N
-794,50 N
-210,50 N
-210,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,72 Tr
2,72 Tr
4,15 Tr
4,15 Tr
EBITDA
27,84 Tr
27,84 Tr
35,03 Tr
35,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google