Finance

Danh sách
543236:BOM
Atam Valves Ltd
53,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543236...
Mở
53,00 ₹
Cao
54,45 ₹
Thấp
53,00 ₹
Vốn hoá thị trường
611,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 N
Khối lượng
160,00
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,58
Cao nhất trong 52 tuần
110,97 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,21 ₹
EPS
1,58 ₹
Số nhân viên
191
Mở
53,00 ₹
Cao
54,45 ₹
Thấp
53,00 ₹
Vốn hoá thị trường
611,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 N
Khối lượng
160,00
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,58
Cao nhất trong 52 tuần
110,97 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,21 ₹
EPS
1,58 ₹
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Atam Valves Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webatamvalves.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,08 Tr
104,12 Tr
131,02 Tr
122,87 Tr
Giá vốn hàng bán
64,31 Tr
73,72 Tr
80,16 Tr
83,14 Tr
Chi phí doanh thu
64,31 Tr
73,72 Tr
80,16 Tr
83,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,86 Tr
17,88 Tr
23,00 Tr
17,31 Tr
Chi phí hoạt động
35,35 Tr
35,41 Tr
36,40 Tr
30,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,66 Tr
109,13 Tr
116,56 Tr
113,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,42 Tr
-5,01 Tr
14,46 Tr
9,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 N
52,00 N
-359,00 N
1,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,98 Tr
-7,50 Tr
11,83 Tr
8,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,98 Tr
-7,50 Tr
11,83 Tr
8,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,00 Tr
-1,74 Tr
3,29 Tr
2,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,01%
23,18%
27,80%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
12,95 Tr
15,96 Tr
11,94 Tr
11,65 Tr
Thu nhập ròng
8,98 Tr
-5,76 Tr
8,54 Tr
6,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,88%
-5,54%
6,52%
5,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
109,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,46 Tr
-2,54 Tr
-2,38 Tr
-3,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,46 Tr
-2,54 Tr
-2,27 Tr
-3,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,55 Tr
1,56 Tr
1,46 Tr
1,18 Tr
EBITDA
15,95 Tr
-3,55 Tr
15,84 Tr
11,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google