Finance

Danh sách
Tại sao 543235 giảm 4,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
543235:BOM
Angel One Ltd
299,50 ₹
-4,04%
(-12,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543235...
Mở
317,40 ₹
Cao
321,60 ₹
Thấp
298,50 ₹
Vốn hoá thị trường
27,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
374,80 N
Khối lượng
870,30 N
Chỉ số P/E
27,02
Cao nhất trong 52 tuần
360,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,90 ₹
EPS
11,08 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
317,40 ₹
Cao
321,60 ₹
Thấp
298,50 ₹
Vốn hoá thị trường
27,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
374,80 N
Khối lượng
870,30 N
Chỉ số P/E
27,02
Cao nhất trong 52 tuần
360,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,90 ₹
EPS
11,08 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Angel One Limited, formerly known as Angel Broking Limited, is an Indian stockbroker firm established in 1996 and headquartered in Andheri, Mumbai. The company is a member of the Bombay Stock Exchange, National Stock Exchange of India, National Commodity & Derivatives Exchange Limited and Multi Commodity Exchange of India Limited. It is a depository participant with Central Depository Services Limited. Wikipedia
Giới thiệu về Angel One Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,93 N
Ngày thành lập8 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webangelone.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,09 T
12,11 T
13,62 T
13,01 T
Giá vốn hàng bán
1,70 T
1,82 T
2,01 T
2,03 T
Chi phí doanh thu
1,70 T
1,82 T
2,01 T
2,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,74 T
2,74 T
10,63 T
2,69 T
Chi phí hoạt động
6,47 T
6,55 T
7,25 T
7,77 T
Tổng chi phí hoạt động
8,17 T
8,37 T
9,26 T
9,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,92 T
3,74 T
4,35 T
3,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,40 Tr
-
2,44 Tr
40,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,94 T
3,73 T
4,40 T
3,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,94 T
3,73 T
4,35 T
3,25 T
Chi phí thuế thu nhập
822,68 Tr
1,05 T
1,20 T
932,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,98%
28,06%
27,20%
28,73%
Chi phí hoạt động khác
3,43 T
3,47 T
-3,74 T
4,73 T
Thu nhập ròng
2,12 T
2,69 T
3,20 T
2,31 T
Biên lợi nhuận ròng
19,10%
22,19%
23,52%
17,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,27
2,88
3,44
2,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
306,51 Tr
314,99 Tr
329,32 Tr
350,60 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google