Finance

Danh sách
543232:BOM
Computer Age Management Services Ltd
704,20 ₹
+1,18%
(+8,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:50:38 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543232...
Mở
697,85 ₹
Cao
708,95 ₹
Thấp
695,80 ₹
Vốn hoá thị trường
174,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
327,51 N
Khối lượng
89,93 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,43
Cao nhất trong 52 tuần
844,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
611,70 ₹
EPS
19,88 ₹
Số nhân viên
8 N
Mở
697,85 ₹
Cao
708,95 ₹
Thấp
695,80 ₹
Vốn hoá thị trường
174,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
327,51 N
Khối lượng
89,93 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
35,43
Cao nhất trong 52 tuần
844,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
611,70 ₹
EPS
19,88 ₹
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Computer Age Management Services Limited is a mutual fund transfer agency serving Indian asset management companies. The company was incorporated in 1988 and is headquartered in Chennai. It became publicly listed in October 2020, subsequent to an initial public offering through an offer by its existing shareholders. Wikipedia
Giới thiệu về Computer Age Management Services Ltd
Giám đốc điều hànhAnuj Kumar
Số nhân viên8,41 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,77 T
3,90 T
3,95 T
3,95 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,24 T
1,49 T
1,24 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,24 T
1,49 T
1,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
58,85 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,12 T
906,26 Tr
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
2,34 T
2,37 T
2,40 T
2,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
1,54 T
1,55 T
1,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
122,02 Tr
128,80 Tr
-375,63 Tr
165,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,53 T
1,65 T
1,66 T
1,73 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,53 T
1,65 T
1,38 T
1,73 T
Chi phí thuế thu nhập
394,33 Tr
401,18 Tr
406,35 Tr
459,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,71%
24,36%
24,47%
26,55%
Chi phí hoạt động khác
843,37 Tr
867,82 Tr
567,00 Tr
886,26 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
1,26 T
1,26 T
1,28 T
Biên lợi nhuận ròng
30,51%
32,18%
31,99%
32,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,62
5,04
5,08
5,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
223,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,42 Tr
-16,79 Tr
-15,26 Tr
-14,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,42 Tr
-16,79 Tr
208,05 Tr
-14,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
245,58 Tr
253,32 Tr
280,41 Tr
245,47 Tr
EBITDA
1,66 T
1,66 T
1,67 T
1,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google