Finance

Danh sách
543229:BOM
Samrat Forgings Ltd
218,90 ₹
-0,50%
(-1,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543229...
Mở
218,90 ₹
Cao
218,90 ₹
Thấp
218,90 ₹
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,00
Khối lượng
16,00
Chỉ số P/E
23,90
Cao nhất trong 52 tuần
298,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
162,10 ₹
EPS
9,16 ₹
Số nhân viên
844
Mở
218,90 ₹
Cao
218,90 ₹
Thấp
218,90 ₹
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,00
Khối lượng
16,00
Chỉ số P/E
23,90
Cao nhất trong 52 tuần
298,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
162,10 ₹
EPS
9,16 ₹
Số nhân viên
844
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samrat Forgings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên844
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
517,99 Tr
497,78 Tr
508,20 Tr
481,61 Tr
Giá vốn hàng bán
243,68 Tr
213,27 Tr
225,72 Tr
224,68 Tr
Chi phí doanh thu
243,68 Tr
213,27 Tr
225,72 Tr
224,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,86 Tr
73,60 Tr
92,31 Tr
73,78 Tr
Chi phí hoạt động
249,28 Tr
250,48 Tr
252,12 Tr
226,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
492,96 Tr
463,75 Tr
477,83 Tr
451,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,02 Tr
34,02 Tr
30,37 Tr
30,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,82 Tr
5,50 Tr
-7,01 Tr
3,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,02 Tr
21,12 Tr
14,57 Tr
17,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,02 Tr
21,12 Tr
14,57 Tr
17,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,92 Tr
6,22 Tr
4,14 Tr
4,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,63%
29,44%
28,39%
27,30%
Chi phí hoạt động khác
162,47 Tr
164,96 Tr
147,77 Tr
140,53 Tr
Thu nhập ròng
8,10 Tr
14,90 Tr
10,44 Tr
12,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,56%
2,99%
2,05%
2,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,82 Tr
-18,41 Tr
-18,15 Tr
-16,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,82 Tr
-18,41 Tr
-15,12 Tr
-16,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,95 Tr
11,92 Tr
12,03 Tr
12,01 Tr
EBITDA
36,82 Tr
43,63 Tr
41,74 Tr
42,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google