Finance

Danh sách
Tại sao 543228 tăng 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
543228:BOM
Route Mobile Ltd
448,10 ₹
+2,41%
(+10,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543228...
Mở
434,35 ₹
Cao
453,20 ₹
Thấp
432,20 ₹
Vốn hoá thị trường
28,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,63 N
Khối lượng
8,30 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,37
Cao nhất trong 52 tuần
771,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
412,90 ₹
EPS
39,42 ₹
Số nhân viên
497
Mở
434,35 ₹
Cao
453,20 ₹
Thấp
432,20 ₹
Vốn hoá thị trường
28,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,63 N
Khối lượng
8,30 N
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,37
Cao nhất trong 52 tuần
771,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
412,90 ₹
EPS
39,42 ₹
Số nhân viên
497
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Route Mobile is an Indian cloud communications platform as a service company. Started in 2004 and headquartered in Mumbai, the company has presence in more than 15 locations across Asia-Pacific, Middle East, Africa, Europe and North America. Wikipedia
Giới thiệu về Route Mobile Ltd
Giám đốc điều hànhRajdip Gupta
Số nhân viên497
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,19 T
11,07 T
11,31 T
11,52 T
Giá vốn hàng bán
9,44 T
9,10 T
9,44 T
9,89 T
Chi phí doanh thu
9,44 T
9,10 T
9,44 T
9,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
135,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
623,60 Tr
737,30 Tr
768,80 Tr
816,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,06 T
9,83 T
10,21 T
10,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 T
1,24 T
1,10 T
811,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
94,40 Tr
92,50 Tr
-300,70 Tr
110,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,00 Tr
1,35 T
1,39 T
914,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,38 T
1,35 T
1,35 T
914,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
208,30 Tr
326,50 Tr
248,30 Tr
229,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1.041,50%
24,15%
17,83%
25,06%
Chi phí hoạt động khác
394,90 Tr
511,00 Tr
396,90 Tr
579,50 Tr
Thu nhập ròng
-212,10 Tr
977,00 Tr
1,09 T
626,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,89%
8,83%
9,67%
5,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
18,22
15,51
17,35
9,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
367,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,70 Tr
-14,20 Tr
-
-13,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,70 Tr
-14,20 Tr
367,70 Tr
-13,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,70 Tr
226,30 Tr
236,30 Tr
237,10 Tr
EBITDA
1,36 T
1,38 T
1,24 T
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google