Finance

Danh sách
543227:BOM
Happiest Minds Technologies Ltd
335,70 ₹
+0,95%
(+3,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:35 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543227...
Mở
333,90 ₹
Cao
338,80 ₹
Thấp
323,50 ₹
Vốn hoá thị trường
50,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,99 N
Khối lượng
73,33 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
1,60 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,69
Cao nhất trong 52 tuần
531,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
299,50 ₹
EPS
14,80 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
333,90 ₹
Cao
338,80 ₹
Thấp
323,50 ₹
Vốn hoá thị trường
50,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,99 N
Khối lượng
73,33 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
1,60 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,69
Cao nhất trong 52 tuần
531,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
299,50 ₹
EPS
14,80 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Happiest Minds Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,5 N
Ngày thành lập30 thg 3, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,74 T
5,88 T
6,04 T
6,29 T
Giá vốn hàng bán
3,89 T
3,92 T
4,15 T
4,11 T
Chi phí doanh thu
3,89 T
3,92 T
4,15 T
4,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
182,70 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,08 T
1,10 T
1,07 T
1,23 T
Tổng chi phí hoạt động
4,97 T
5,03 T
5,22 T
5,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
764,60 Tr
850,30 Tr
820,40 Tr
949,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
216,10 Tr
157,20 Tr
-628,40 Tr
236,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
726,60 Tr
542,00 Tr
804,80 Tr
902,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
726,60 Tr
762,30 Tr
561,80 Tr
902,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,40 Tr
139,00 Tr
193,10 Tr
226,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,65%
25,65%
23,99%
25,06%
Chi phí hoạt động khác
859,10 Tr
884,10 Tr
602,20 Tr
1,00 T
Thu nhập ròng
540,20 Tr
403,00 Tr
611,70 Tr
676,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,42%
6,86%
10,13%
10,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,59
3,76
3,89
4,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
611,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-254,10 Tr
-245,20 Tr
-180,30 Tr
-284,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-254,10 Tr
-245,20 Tr
430,90 Tr
-284,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
221,90 Tr
220,70 Tr
215,60 Tr
226,30 Tr
EBITDA
987,40 Tr
980,55 Tr
948,28 Tr
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google