Finance

Danh sách
543220:BOM
Max Healthcare Institute Ltd
845,00 ₹
-1,39%
(-11,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543220...
Mở
862,50 ₹
Cao
864,40 ₹
Thấp
842,25 ₹
Vốn hoá thị trường
823,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
456,04 N
Khối lượng
966,83 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.221,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
842,25 ₹
EPS
14,98 ₹
Số nhân viên
16 N
Mở
862,50 ₹
Cao
864,40 ₹
Thấp
842,25 ₹
Vốn hoá thị trường
823,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
456,04 N
Khối lượng
966,83 N
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,41
Cao nhất trong 52 tuần
1.221,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
842,25 ₹
EPS
14,98 ₹
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Max Healthcare Institute Limited is an Indian for-profit private hospital chain headquartered in Delhi. As of June 2025, Max Healthcare operates 22 hospitals, with a total of over 5,000 beds, primarily in North India. Max Healthcare also operates the Max Lab pathology and Max@Home home medical services divisions. Wikipedia
Giới thiệu về Max Healthcare Institute Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,3 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,35 T
20,68 T
21,43 T
23,66 T
Giá vốn hàng bán
8,03 T
7,81 T
7,80 T
9,02 T
Chi phí doanh thu
8,03 T
7,81 T
7,80 T
9,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,53 T
4,42 T
4,73 T
5,23 T
Chi phí hoạt động
8,65 T
8,60 T
8,77 T
9,98 T
Tổng chi phí hoạt động
16,68 T
16,40 T
16,57 T
18,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,67 T
4,27 T
4,86 T
4,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,40 Tr
155,00 Tr
-105,50 Tr
50,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,46 T
3,65 T
4,65 T
4,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,46 T
4,13 T
4,58 T
4,36 T
Chi phí thuế thu nhập
-452,70 Tr
636,20 Tr
1,22 T
1,13 T
Thuế suất hiệu dụng
-10,15%
17,45%
26,34%
25,98%
Chi phí hoạt động khác
3,04 T
3,06 T
2,81 T
3,43 T
Thu nhập ròng
4,91 T
3,01 T
3,42 T
3,22 T
Biên lợi nhuận ròng
23,01%
14,55%
15,97%
13,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,02
3,50
3,50
3,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
248,60 Tr
298,80 Tr
321,50 Tr
354,80 Tr
Chi phí lãi suất
-539,20 Tr
-596,70 Tr
-466,00 Tr
-710,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-290,60 Tr
-297,90 Tr
-144,50 Tr
-355,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,08 T
1,11 T
1,23 T
1,32 T
EBITDA
5,59 T
5,03 T
5,81 T
5,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google