Finance

Danh sách
543217:BOM
Mindspace Business Parks REIT
492,01 ₹
-0,61%
(-3,01) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543217...
Mở
497,00 ₹
Cao
497,65 ₹
Thấp
492,01 ₹
Vốn hoá thị trường
326,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,72 N
Khối lượng
6,49 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
6,24 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,21
Cao nhất trong 52 tuần
525,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
441,28 ₹
EPS
11,94 ₹
Số nhân viên
200
Mở
497,00 ₹
Cao
497,65 ₹
Thấp
492,01 ₹
Vốn hoá thị trường
326,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
347,72 N
Khối lượng
6,49 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
6,24 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
41,21
Cao nhất trong 52 tuần
525,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
441,28 ₹
EPS
11,94 ₹
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mindspace Business Parks REIT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,87 T
8,31 T
9,08 T
9,66 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
947,61 Tr
1,07 T
1,03 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
947,61 Tr
1,07 T
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
357,39 Tr
435,45 Tr
355,44 Tr
541,22 Tr
Chi phí hoạt động
2,10 T
2,15 T
2,18 T
2,33 T
Tổng chi phí hoạt động
3,12 T
3,10 T
3,25 T
3,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,75 T
5,21 T
5,83 T
6,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
59,69 Tr
13,01 Tr
-44,43 Tr
57,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,33 T
3,16 T
3,64 T
3,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,77 T
3,13 T
3,57 T
3,79 T
Chi phí thuế thu nhập
1,06 T
1,24 T
1,56 T
938,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
45,59%
39,23%
42,72%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
560,08 Tr
494,05 Tr
562,59 Tr
596,50 Tr
Thu nhập ròng
1,16 T
1,80 T
1,99 T
2,62 T
Biên lợi nhuận ròng
14,80%
21,68%
21,87%
27,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,31
2,96
3,08
3,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,04 T
-2,09 T
-2,21 T
-2,56 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,04 T
-2,09 T
-2,21 T
-2,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,18 T
1,22 T
1,24 T
1,19 T
EBITDA
5,78 T
6,09 T
7,02 T
7,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google