Finance

Danh sách
543187:BOM
Hitachi Energy India Ltd
29.000,00 ₹
+0,94%
(+270,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543187...
Mở
28.900,00 ₹
Cao
29.339,10 ₹
Thấp
28.400,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 N
Khối lượng
11,21 N
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
112,37
Cao nhất trong 52 tuần
38.800,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16.104,00 ₹
EPS
258,08 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
28.900,00 ₹
Cao
29.339,10 ₹
Thấp
28.400,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,58 N
Khối lượng
11,21 N
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
112,37
Cao nhất trong 52 tuần
38.800,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16.104,00 ₹
EPS
258,08 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hitachi Energy India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,45 T
20,82 T
27,54 T
24,94 T
Giá vốn hàng bán
10,54 T
12,60 T
17,95 T
14,81 T
Chi phí doanh thu
10,54 T
12,60 T
17,95 T
14,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,68 T
1,85 T
1,62 T
Chi phí hoạt động
5,05 T
5,04 T
5,41 T
6,17 T
Tổng chi phí hoạt động
15,59 T
17,63 T
23,36 T
20,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,86 T
3,19 T
4,18 T
3,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
698,10 Tr
858,00 Tr
-2,13 T
-22,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,53 T
3,48 T
4,43 T
3,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,53 T
4,02 T
4,43 T
3,90 T
Chi phí thuế thu nhập
885,50 Tr
863,60 Tr
1,13 T
953,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
24,83%
25,46%
24,48%
Chi phí hoạt động khác
3,24 T
3,09 T
3,29 T
4,27 T
Thu nhập ròng
2,64 T
2,61 T
3,30 T
2,94 T
Biên lợi nhuận ròng
14,33%
12,55%
12,00%
11,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
59,31
67,80
74,14
65,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,39 T
-
Chi phí lãi suất
-28,60 Tr
-25,30 Tr
-5,60 Tr
-32,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,60 Tr
-25,30 Tr
2,38 T
-32,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
258,20 Tr
265,60 Tr
268,60 Tr
284,60 Tr
EBITDA
3,11 T
3,37 T
4,39 T
4,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google