Finance

Danh sách
543066:BOM
SBI Cards and Payment Services Ltd
562,00 ₹
-1,79%
(-10,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543066...
Mở
574,00 ₹
Cao
574,20 ₹
Thấp
561,55 ₹
Vốn hoá thị trường
536,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,86 N
Khối lượng
305,71 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,52
Cao nhất trong 52 tuần
964,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
548,00 ₹
EPS
23,90 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
574,00 ₹
Cao
574,20 ₹
Thấp
561,55 ₹
Vốn hoá thị trường
536,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,86 N
Khối lượng
305,71 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
23,52
Cao nhất trong 52 tuần
964,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
548,00 ₹
EPS
23,90 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SBI Cards and Payment Services Ltd
Giám đốc điều hànhAbhijit Chakravorty
Số nhân viên4,22 N
Ngày thành lậpthg 10 1998
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang websbicard.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,08 T
31,20 T
31,26 T
33,48 T
Giá vốn hàng bán
22,91 T
23,79 T
-9,75 T
23,83 T
Chi phí doanh thu
22,91 T
23,79 T
-9,75 T
23,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,58 T
1,84 T
35,04 T
2,07 T
Chi phí hoạt động
171,30 Tr
-79,30 Tr
33,98 T
724,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,08 T
23,71 T
24,22 T
24,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,00 T
7,49 T
7,04 T
8,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
1,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,00 T
7,49 T
8,16 T
8,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,00 T
7,49 T
7,07 T
8,93 T
Chi phí thuế thu nhập
1,55 T
1,92 T
2,07 T
2,29 T
Thuế suất hiệu dụng
25,84%
25,69%
25,32%
25,61%
Chi phí hoạt động khác
-1,76 T
-2,26 T
-1,38 T
-1,65 T
Thu nhập ròng
4,45 T
5,57 T
6,09 T
6,64 T
Biên lợi nhuận ròng
15,29%
17,84%
19,49%
19,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,67
5,85
6,40
6,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
350,10 Tr
338,80 Tr
323,20 Tr
305,10 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google