Finance

Danh sách
543065:BOM
SM Auto Stamping Ltd
30,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:07:25 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543065...
Vốn hoá thị trường
410,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,25
Cao nhất trong 52 tuần
33,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,05 ₹
EPS
2,45 ₹
Số nhân viên
147
Vốn hoá thị trường
410,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,00%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,25
Cao nhất trong 52 tuần
33,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,05 ₹
EPS
2,45 ₹
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SM Auto Stamping Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên147
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
170,61 Tr
170,61 Tr
185,97 Tr
185,97 Tr
Giá vốn hàng bán
132,87 Tr
132,87 Tr
141,22 Tr
141,22 Tr
Chi phí doanh thu
132,87 Tr
132,87 Tr
141,22 Tr
141,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,42 Tr
20,42 Tr
20,92 Tr
20,92 Tr
Chi phí hoạt động
35,28 Tr
35,28 Tr
32,50 Tr
32,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
168,15 Tr
168,15 Tr
173,72 Tr
173,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,46 Tr
2,46 Tr
12,25 Tr
12,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,92 Tr
2,92 Tr
3,89 Tr
3,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,95 Tr
4,95 Tr
17,41 Tr
17,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,97 Tr
4,97 Tr
17,72 Tr
17,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,02 Tr
1,02 Tr
4,58 Tr
4,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,59%
20,59%
26,33%
26,33%
Chi phí hoạt động khác
12,02 Tr
12,02 Tr
8,43 Tr
8,43 Tr
Thu nhập ròng
3,93 Tr
3,93 Tr
12,82 Tr
12,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
2,30%
6,90%
6,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
195,50 N
195,50 N
Chi phí lãi suất
-1,88 Tr
-1,88 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,88 Tr
-1,88 Tr
195,50 N
195,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,84 Tr
2,84 Tr
3,15 Tr
3,15 Tr
EBITDA
5,30 Tr
5,30 Tr
15,24 Tr
15,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-108,00 N
-108,00 N
Các ứng dụng của Google