Finance

Danh sách
543064:BOM
Cohance Lifesciences Ltd
464,25 ₹
+1,13%
(+5,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543064...
Mở
460,25 ₹
Cao
466,80 ₹
Thấp
458,00 ₹
Vốn hoá thị trường
177,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,19 N
Khối lượng
17,36 N
Chỉ số P/E
167,65
Cao nhất trong 52 tuần
917,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
267,85 ₹
EPS
2,77 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
460,25 ₹
Cao
466,80 ₹
Thấp
458,00 ₹
Vốn hoá thị trường
177,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,19 N
Khối lượng
17,36 N
Chỉ số P/E
167,65
Cao nhất trong 52 tuần
917,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
267,85 ₹
EPS
2,77 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cohance Lifesciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,81 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcohance.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,56 T
5,45 T
6,19 T
4,22 T
Giá vốn hàng bán
1,41 T
1,59 T
3,56 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,41 T
1,59 T
3,56 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,19 T
1,47 T
1,33 T
Chi phí hoạt động
3,38 T
3,37 T
2,14 T
3,50 T
Tổng chi phí hoạt động
4,79 T
4,96 T
5,70 T
4,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
769,30 Tr
484,10 Tr
491,10 Tr
-483,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
156,00 Tr
61,60 Tr
-310,30 Tr
122,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
837,70 Tr
406,00 Tr
199,10 Tr
-428,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
837,70 Tr
454,60 Tr
171,40 Tr
-428,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
173,80 Tr
115,80 Tr
116,00 Tr
23,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,75%
28,52%
58,26%
-5,41%
Chi phí hoạt động khác
1,67 T
1,72 T
152,80 Tr
1,68 T
Thu nhập ròng
740,80 Tr
367,20 Tr
195,50 Tr
-241,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,33%
6,74%
3,16%
-5,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,93
0,55
0,68
-0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-87,60 Tr
-91,10 Tr
-91,90 Tr
-67,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,60 Tr
-91,10 Tr
-64,60 Tr
-67,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
440,20 Tr
469,40 Tr
512,30 Tr
495,40 Tr
EBITDA
1,23 T
677,82 Tr
865,38 Tr
-15,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google