Finance

Danh sách
Tại sao 542934 giảm 4,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
542934:BOM
Chandra Bhagat Pharma Ltd
40,00 ₹
-4,31%
(-1,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542934...
Mở
40,00 ₹
Cao
40,00 ₹
Thấp
40,00 ₹
Vốn hoá thị trường
301,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,77 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
9,91
Cao nhất trong 52 tuần
52,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,70 ₹
EPS
4,04 ₹
Số nhân viên
45
Mở
40,00 ₹
Cao
40,00 ₹
Thấp
40,00 ₹
Vốn hoá thị trường
301,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,77 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
9,91
Cao nhất trong 52 tuần
52,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
29,70 ₹
EPS
4,04 ₹
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chandra Bhagat Pharma Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcbcpharma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
127,73 Tr
127,73 Tr
456,17 Tr
456,17 Tr
Giá vốn hàng bán
89,68 Tr
89,68 Tr
378,79 Tr
378,79 Tr
Chi phí doanh thu
89,68 Tr
89,68 Tr
378,79 Tr
378,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,54 Tr
5,54 Tr
12,31 Tr
12,31 Tr
Chi phí hoạt động
31,07 Tr
31,07 Tr
65,81 Tr
65,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
120,76 Tr
120,76 Tr
444,60 Tr
444,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,97 Tr
6,97 Tr
11,57 Tr
11,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-626,00 N
-626,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,93 Tr
2,93 Tr
18,36 Tr
18,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,93 Tr
2,93 Tr
18,36 Tr
18,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
685,50 N
685,50 N
5,37 Tr
5,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,39%
23,39%
29,26%
29,26%
Chi phí hoạt động khác
22,48 Tr
22,48 Tr
51,06 Tr
51,06 Tr
Thu nhập ròng
2,25 Tr
2,25 Tr
12,98 Tr
12,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,76%
1,76%
2,85%
2,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
181,50 N
181,50 N
Chi phí lãi suất
-4,04 Tr
-4,04 Tr
-5,35 Tr
-5,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,04 Tr
-4,04 Tr
-5,16 Tr
-5,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,06 Tr
3,06 Tr
2,44 Tr
2,44 Tr
EBITDA
10,03 Tr
10,03 Tr
13,66 Tr
13,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google