Finance

Danh sách
Tại sao 542907 tăng 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
542907:BOM
Prince Pipes and Fittings Ltd
283,90 ₹
+2,68%
(+7,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542907...
Mở
280,00 ₹
Cao
284,30 ₹
Thấp
273,35 ₹
Vốn hoá thị trường
31,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,20 N
Khối lượng
12,08 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,59
Cao nhất trong 52 tuần
329,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
204,60 ₹
EPS
9,28 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
280,00 ₹
Cao
284,30 ₹
Thấp
273,35 ₹
Vốn hoá thị trường
31,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,20 N
Khối lượng
12,08 N
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,59
Cao nhất trong 52 tuần
329,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
204,60 ₹
EPS
9,28 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prince Pipes and Fittings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,23 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,95 T
5,73 T
8,50 T
6,09 T
Giá vốn hàng bán
4,27 T
4,30 T
6,06 T
4,03 T
Chi phí doanh thu
4,27 T
4,30 T
6,06 T
4,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
449,19 Tr
471,84 Tr
890,31 Tr
509,06 Tr
Chi phí hoạt động
1,45 T
1,49 T
1,68 T
1,65 T
Tổng chi phí hoạt động
5,72 T
5,79 T
7,73 T
5,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
226,34 Tr
-56,66 Tr
767,22 Tr
421,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,16 Tr
83,87 Tr
-133,17 Tr
40,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,66 Tr
390,00 N
735,72 Tr
428,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,66 Tr
390,00 N
708,93 Tr
428,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,33 Tr
3,66 Tr
195,16 Tr
91,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,97%
938,46%
26,53%
21,32%
Chi phí hoạt động khác
679,83 Tr
682,38 Tr
443,55 Tr
786,50 Tr
Thu nhập ròng
146,33 Tr
-23,75 Tr
561,04 Tr
337,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
-0,41%
6,60%
5,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,32
-0,03
5,07
3,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
58,31 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,84 Tr
-26,82 Tr
-
-32,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,84 Tr
-26,82 Tr
58,31 Tr
-32,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
324,76 Tr
335,63 Tr
342,95 Tr
350,20 Tr
EBITDA
542,46 Tr
188,12 Tr
1,07 T
749,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google