Finance

Danh sách
Tại sao 542904 giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
542904:BOM
Ujjivan Small Finance Bank Ltd
63,48 ₹
-2,17%
(-1,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:28 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542904...
Mở
64,66 ₹
Cao
66,26 ₹
Thấp
62,57 ₹
Vốn hoá thị trường
123,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Chỉ số P/E
13,87
Cao nhất trong 52 tuần
73,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,09 ₹
EPS
4,58 ₹
Số nhân viên
27 N
Mở
64,66 ₹
Cao
66,26 ₹
Thấp
62,57 ₹
Vốn hoá thị trường
123,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,86 Tr
Chỉ số P/E
13,87
Cao nhất trong 52 tuần
73,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
48,09 ₹
EPS
4,58 ₹
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ujjivan Small Finance Bank Limited is a banking institution headquartered in Bengaluru, Karnataka. Its predecessor, Ujjivan Financial Services, began operations as a non-banking financial company focused on microfinance in 2005, and Ujjivan Small Finance Bank began operating as a small finance bank on 1 February 2017. As of 30 June 2026, the bank had 814 branches across 347 districts in 26 states and union territories and around 26,555 employees. The bank conducted an initial public offering in 2019, and its shares were listed on the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange of India. In 2024, Ujjivan Financial Services was amalgamated into Ujjivan Small Finance Bank under a reverse-merger scheme. Wikipedia
Giới thiệu về Ujjivan Small Finance Bank Ltd
Giám đốc điều hànhIttira Davis
Số nhân viên26,6 N
Ngày thành lập1 thg 2, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,43 T
11,01 T
12,56 T
13,16 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,35 T
4,74 T
10,44 T
5,04 T
Chi phí hoạt động
7,83 T
8,56 T
8,85 T
8,95 T
Tổng chi phí hoạt động
7,83 T
8,56 T
8,85 T
8,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,60 T
2,44 T
3,71 T
4,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,60 T
2,44 T
3,71 T
4,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,60 T
2,44 T
3,71 T
4,21 T
Chi phí thuế thu nhập
385,60 Tr
587,40 Tr
887,79 Tr
1,04 T
Thuế suất hiệu dụng
24,06%
24,03%
23,95%
24,77%
Chi phí hoạt động khác
3,47 T
3,82 T
-1,78 T
3,92 T
Thu nhập ròng
1,22 T
1,86 T
2,82 T
3,17 T
Biên lợi nhuận ròng
12,91%
16,87%
22,45%
24,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,94
1,43
1,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google