Finance

Danh sách
542865:BOM
Anuroop Packaging Ltd
8,55 ₹
-0,93%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542865...
Mở
9,10 ₹
Cao
9,10 ₹
Thấp
8,34 ₹
Vốn hoá thị trường
94,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,98 N
Khối lượng
4,35 N
Chỉ số P/E
3,48
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,25 ₹
EPS
2,46 ₹
Số nhân viên
13
Mở
9,10 ₹
Cao
9,10 ₹
Thấp
8,34 ₹
Vốn hoá thị trường
94,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,98 N
Khối lượng
4,35 N
Chỉ số P/E
3,48
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,25 ₹
EPS
2,46 ₹
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anuroop Packaging Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,84 Tr
44,66 Tr
49,07 Tr
19,64 Tr
Giá vốn hàng bán
4,28 Tr
3,37 Tr
5,06 Tr
1,52 Tr
Chi phí doanh thu
4,28 Tr
3,37 Tr
5,06 Tr
1,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,03 Tr
3,65 Tr
6,96 Tr
2,95 Tr
Chi phí hoạt động
15,01 Tr
23,31 Tr
32,86 Tr
12,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,29 Tr
26,68 Tr
37,92 Tr
13,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,55 Tr
17,97 Tr
11,16 Tr
6,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,85 Tr
4,13 Tr
-9,72 Tr
2,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,05 Tr
17,09 Tr
8,88 Tr
5,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,05 Tr
17,09 Tr
8,88 Tr
5,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,84 Tr
3,22 Tr
3,63 Tr
1,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,87%
18,83%
40,89%
32,37%
Chi phí hoạt động khác
8,30 Tr
18,59 Tr
23,46 Tr
6,57 Tr
Thu nhập ròng
4,21 Tr
13,88 Tr
5,25 Tr
3,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,66%
31,07%
10,69%
18,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,72 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,35 Tr
-5,01 Tr
-3,28 Tr
-3,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,35 Tr
-5,01 Tr
7,44 Tr
-3,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,68 Tr
1,07 Tr
2,43 Tr
2,52 Tr
EBITDA
14,23 Tr
20,54 Tr
13,66 Tr
8,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google