Finance

Danh sách
Tại sao 542852 tăng 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
542852:BOM
Vishwaraj Sugar Industries Ltd
5,82 ₹
+2,46%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542852...
Mở
5,16 ₹
Cao
5,88 ₹
Thấp
5,16 ₹
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,13 N
Khối lượng
11,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,52 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 ₹
EPS
-1,72 ₹
Số nhân viên
944
Mở
5,16 ₹
Cao
5,88 ₹
Thấp
5,16 ₹
Vốn hoá thị trường
1,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,13 N
Khối lượng
11,56 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,52 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,10 ₹
EPS
-1,72 ₹
Số nhân viên
944
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vishwaraj Sugar Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên944
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvsil.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
550,40 Tr
776,83 Tr
1,11 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
543,83 Tr
675,84 Tr
940,24 Tr
1,10 T
Chi phí doanh thu
543,83 Tr
675,84 Tr
940,24 Tr
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,96 Tr
76,22 Tr
79,74 Tr
48,38 Tr
Chi phí hoạt động
104,09 Tr
127,38 Tr
203,36 Tr
106,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
647,92 Tr
803,21 Tr
1,14 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-97,52 Tr
-26,38 Tr
-33,32 Tr
-138,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
15,14 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-143,66 Tr
-67,13 Tr
-140,00 Tr
-258,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-143,66 Tr
-67,13 Tr
-142,36 Tr
-258,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-235,97 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
168,55%
-
Chi phí hoạt động khác
9,68 Tr
12,60 Tr
62,40 Tr
-3,65 Tr
Thu nhập ròng
-143,66 Tr
-67,13 Tr
95,97 Tr
-258,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,10%
-8,64%
8,64%
-24,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
656,00 N
-
Chi phí lãi suất
-46,14 Tr
-40,76 Tr
-124,83 Tr
-120,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,14 Tr
-40,76 Tr
-124,18 Tr
-120,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
39,45 Tr
38,55 Tr
61,22 Tr
61,28 Tr
EBITDA
-57,20 Tr
14,34 Tr
27,90 Tr
-76,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google