Finance

Danh sách
Tại sao 542760 giảm 5,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
542760:BOM
Sterling and Wilson Renewable Energy Ltd
165,85 ₹
-5,26%
(-9,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:43 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542760...
Mở
173,80 ₹
Cao
173,80 ₹
Thấp
164,20 ₹
Vốn hoá thị trường
38,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,03 N
Khối lượng
173,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
260,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
148,30 ₹
EPS
-12,30 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
173,80 ₹
Cao
173,80 ₹
Thấp
164,20 ₹
Vốn hoá thị trường
38,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
96,03 N
Khối lượng
173,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
260,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
148,30 ₹
EPS
-12,30 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sterling and Wilson Renewable Energy Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Jain
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập9 thg 3, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,49 T
20,92 T
19,46 T
15,90 T
Giá vốn hàng bán
16,37 T
19,16 T
16,73 T
14,33 T
Chi phí doanh thu
16,37 T
19,16 T
16,73 T
14,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
438,80 Tr
423,80 Tr
1,15 T
495,50 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 T
1,12 T
1,28 T
818,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,47 T
20,28 T
18,00 T
15,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,90 Tr
640,90 Tr
1,45 T
753,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,11 T
185,80 Tr
-1,41 T
201,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,03 T
43,90 Tr
1,54 T
566,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
766,90 Tr
352,30 Tr
1,41 T
566,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-257,90 Tr
28,40 Tr
125,20 Tr
33,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,12%
64,69%
8,12%
5,97%
Chi phí hoạt động khác
639,30 Tr
667,90 Tr
100,70 Tr
290,10 Tr
Thu nhập ròng
-4,73 T
-27,70 Tr
1,35 T
542,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,06%
-0,13%
6,92%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
250,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-355,50 Tr
-474,40 Tr
-309,60 Tr
-389,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-355,50 Tr
-474,40 Tr
-59,50 Tr
-389,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,30 Tr
28,60 Tr
28,80 Tr
33,10 Tr
EBITDA
39,65 Tr
653,25 Tr
1,46 T
762,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google