Finance

Danh sách
542752:BOM
Affle 3i Ltd
1.448,95 ₹
+0,63%
(+9,10) 1 ngày
19 thg 10, 14:27:26 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542752...
Mở
1.435,05 ₹
Cao
1.465,65 ₹
Thấp
1.425,00 ₹
Vốn hoá thị trường
204,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,80 N
Khối lượng
14,77 N
Chỉ số P/E
42,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.960,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.251,85 ₹
EPS
33,83 ₹
Số nhân viên
616
Mở
1.435,05 ₹
Cao
1.465,65 ₹
Thấp
1.425,00 ₹
Vốn hoá thị trường
204,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,80 N
Khối lượng
14,77 N
Chỉ số P/E
42,83
Cao nhất trong 52 tuần
1.960,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.251,85 ₹
EPS
33,83 ₹
Số nhân viên
616
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Affle 3i Ltd
Giám đốc điều hànhAnuj Khanna Sohum
Số nhân viên616
Ngày thành lập18 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaffle.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,47 T
7,17 T
7,24 T
7,47 T
Giá vốn hàng bán
4,59 T
5,11 T
5,23 T
5,38 T
Chi phí doanh thu
4,59 T
5,11 T
5,23 T
5,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,01 T
-
Chi phí hoạt động
732,41 Tr
765,04 Tr
709,96 Tr
758,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,32 T
5,88 T
5,94 T
6,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,30 T
1,30 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
222,75 Tr
175,31 Tr
-580,30 Tr
250,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,46 T
1,48 T
1,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,46 T
1,26 T
1,58 T
Chi phí thuế thu nhập
248,21 Tr
268,00 Tr
285,00 Tr
293,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,34%
18,34%
19,25%
18,60%
Chi phí hoạt động khác
413,56 Tr
433,10 Tr
-633,19 Tr
416,85 Tr
Thu nhập ròng
1,11 T
1,19 T
1,20 T
1,28 T
Biên lợi nhuận ròng
17,09%
16,63%
16,50%
17,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,86
8,49
8,49
9,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
474,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,67 Tr
-12,59 Tr
-
-6,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,67 Tr
-12,59 Tr
474,71 Tr
-6,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
318,85 Tr
331,94 Tr
334,30 Tr
342,06 Tr
EBITDA
1,43 T
1,33 T
1,33 T
1,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google