Finance

Danh sách
542726:BOM
IndiaMART InterMESH Ltd
1.628,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 542726...
Mở
1.627,00 ₹
Cao
1.633,00 ₹
Thấp
1.615,00 ₹
Vốn hoá thị trường
98,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,37 N
Khối lượng
1,79 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.525,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.574,85 ₹
EPS
81,85 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
1.627,00 ₹
Cao
1.633,00 ₹
Thấp
1.615,00 ₹
Vốn hoá thị trường
98,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,37 N
Khối lượng
1,79 N
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
7,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,89
Cao nhất trong 52 tuần
2.525,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.574,85 ₹
EPS
81,85 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IndiaMART InterMESH Ltd is an Indian B2B online marketplace company, headquartered in Noida. The company started its operations in 1996 when Dinesh Agarwal and Brijesh Agrawal founded the website IndiaMART.com, a business-to-business portal to connect Indian manufacturers with buyers. Wikipedia
Giới thiệu về IndiaMART InterMESH Ltd
Giám đốc điều hànhDinesh Agarwal
Số nhân viên6,22 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindiamart.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,91 T
4,02 T
4,04 T
4,14 T
Giá vốn hàng bán
1,74 T
1,85 T
1,80 T
1,76 T
Chi phí doanh thu
1,74 T
1,85 T
1,80 T
1,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,67 Tr
103,49 Tr
140,79 Tr
126,45 Tr
Chi phí hoạt động
946,88 Tr
902,13 Tr
984,91 Tr
978,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,68 T
2,75 T
2,79 T
2,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,23 T
1,27 T
1,26 T
1,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
660,00 N
-360,00 N
20,00 N
90,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,19 T
2,47 T
784,68 Tr
2,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,14 T
1,15 T
1,28 T
Chi phí thuế thu nhập
359,49 Tr
586,67 Tr
282,76 Tr
594,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,31%
23,75%
36,03%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
768,86 Tr
724,87 Tr
774,03 Tr
788,23 Tr
Thu nhập ròng
826,39 Tr
1,88 T
501,92 Tr
1,72 T
Biên lợi nhuận ròng
21,13%
46,89%
12,41%
41,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,85
34,20
11,54
28,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,69 Tr
26,99 Tr
31,47 Tr
33,18 Tr
Chi phí lãi suất
-7,10 Tr
-6,51 Tr
-5,84 Tr
-5,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,59 Tr
20,48 Tr
25,63 Tr
27,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
71,35 Tr
73,77 Tr
70,09 Tr
63,58 Tr
EBITDA
1,27 T
1,32 T
1,31 T
1,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-190,00 N
-30,00 N
-240,00 N
-3,19 Tr
Các ứng dụng của Google